Tính năng lưu trữ dữ liệu & lấy mẫu của Mini APC
1. Tính năng lưu trữ dữ liệu
Mini APC có hệ thống lưu trữ dữ liệu mạnh mẽ, đảm bảo khả năng truy xuất, phân tích và bảo mật thông tin trong quá trình giám sát chất lượng không khí.
- Dung lượng lưu trữ lớn:
- Lưu trữ lên đến 5 triệu bản ghi mẫu.
- Hỗ trợ 20.000 khu vực và 200.000 điểm lấy mẫu.
- Bảo mật và tính toàn vẹn dữ liệu:
- Quản lý phân quyền với nhiều cấp độ: quản trị viên, giám sát viên và người vận hành.
- Ghi nhật ký Audit Trail, đảm bảo dữ liệu không bị sửa đổi trái phép, phù hợp với tiêu chuẩn FDA 21 CFR Part 11.
- Dễ dàng truy xuất và xuất dữ liệu:
- Xuất dữ liệu dưới định dạng PDF và file cơ sở dữ liệu (.db).
- Báo cáo theo các tiêu chuẩn ISO, EU GMP, Chinese GMP, Fed Std.
- Hỗ trợ các phương thức kết nối như USB, WIFI, RJ45 (Ethernet) và SENSOR-HUB để truyền dữ liệu nhanh chóng.
- Hệ thống báo cáo thông minh:
- Tổng hợp dữ liệu theo khu vực.
- Chuyển đổi đơn vị đo giữa #/ft³, #/m³.
- Tự động tính toán giá trị UCL (Upper Confidence Limit) và giá trị trung bình.
- Tìm kiếm dữ liệu dễ dàng theo thời gian, khu vực và người vận hành.
2. Tính năng lấy mẫu
Mini APC được trang bị các tính năng lấy mẫu tiên tiến giúp tối ưu hiệu suất và độ chính xác trong đo lường.
- Nhiều chế độ lấy mẫu linh hoạt:
- Chế độ thủ công: Người dùng có thể chủ động thực hiện lấy mẫu.
- Chế độ tự động: Cấu hình thời gian lấy mẫu và thiết bị sẽ tự động vận hành.
- Chế độ cảnh báo âm thanh & ánh sáng: Nếu nồng độ hạt vượt mức quy định, thiết bị sẽ phát cảnh báo.
- Thời gian lấy mẫu linh hoạt:
- Cấu hình từ 1 giây đến 168 giờ giúp theo dõi liên tục hoặc theo chu kỳ mong muốn.
- Hỗ trợ lên đến 1000 lần đo trên một vị trí.
- Biểu đồ nồng độ thời gian thực:
- Hiển thị đồ thị giúp quan sát sự thay đổi nồng độ hạt trong không khí theo thời gian.
- Cho phép dễ dàng nhận diện xu hướng và các vấn đề về chất lượng không khí.
- Hiệu suất cao và ổn định:
- Hệ thống đo lưu lượng khí bằng cảm biến khối lượng (Mass Flowmeter) giúp đảm bảo tốc độ dòng khí luôn ổn định với độ chính xác ±5%.
- Bộ điều khiển PID tự động điều chỉnh tốc độ quạt hút, đảm bảo luồng khí ổn định trong vòng 100ms.
- Bộ nhớ cấu hình lấy mẫu:
- Người dùng có thể tạo và lưu nhiều kế hoạch lấy mẫu tùy chỉnh cho từng khu vực, giúp tiết kiệm thời gian thiết lập lại khi đo lường ở các vị trí khác nhau.
- Có thể sao lưu và chuyển dữ liệu sang thiết bị Mini APC khác thông qua USB.
APC Mini gồm 3 model khác nhau:
Kích thước hạt có thể phát hiện:
- A220 & A230: 0.3μm – 25μm
- A210 & A240: 0.5μm – 25μm
Mức độ chính xác:
Độ chính xác đếm: ±20% cho hạt nhỏ nhất, ±10% cho hạt lớn hơn.
Dung lượng pin:
- A210: 4 giờ lấy mẫu.
- A220: 8.5 giờ lấy mẫu.
- A230: 6.5 giờ lấy mẫu.
Thông số kỹ thuật:
- Tốc độ dòng chảy: 100 LPM ±5%
- Phạm vi kích thước: 0,5 µm – 25 µm
- Các kênh kích thước: 0,5 µm, 1,0 µm, 2,0 µm, 3,0 µm, 5,0 µm, 10,0 µm
- Độ phân giải kích thước: <15% tại 0,5 µm (đáp ứng ISO 21501-4)
- Hiệu quả đếm:
- 50% ±20% đối với 0,5 µm
- 100% ±10% đối với kích thước >0,75 µm (đáp ứng ISO 21501-4 và JIS B9921)
- Giới hạn nồng độ: 560.000 hạt/ft³ với mức mất 10% do trùng lặp
- Số đếm về số không: <1 đếm/5 phút
- Hệ thống xả: Bộ lọc HEPA nội bộ (>99,999% tại 0,3 µm)
- Thời gian lấy mẫu: Từ 1 giây đến 168 giờ
- Nguồn laser: Laser có tuổi thọ cao
- Bộ nhớ dữ liệu: 2,5 GB, lưu trữ được 5.000.000 bộ ghi mẫu
- Ngôn ngữ hỗ trợ: Tiếng Trung, Tiếng Anh
- Tần suất hiệu chuẩn: Khuyến nghị mỗi năm một lần
- Kích thước (Cao x Rộng x Sâu):
- 9,37 x 6,69 x 8,66 inch
- 238 x 170 x 220 mm
- Trọng lượng:
- 4,2 kg (9,26 lbs) không bao gồm pin
- 5,2 kg (11,46 lbs) có 2 pin
- Vỏ bọc: Thép không gỉ 316L
- Nguồn điện: AC 100-240V, 50 Hz/60 Hz
- Pin: 10,8V, 9000 mAh (x2), loại pin lithium có thể sạc lại
- Thời gian sử dụng pin: 4 giờ
- Mức tiêu thụ điện tối đa: AC 90W
- Điều kiện hoạt động: 5-35℃ (41-95℉), độ ẩm tương đối 5-90%, không ngưng tụ
- Điều kiện bảo quản: 0-40℃ (32-104℉), độ ẩm tương đối 5-95%, không ngưng tụ
- An toàn: Tuân thủ các tiêu chuẩn EN 61010-1:2010+A1:2019, EN 61326-1:2013, EN 61326-2-2:2013, EN 60825-1:2014, EN 61000-6-1:2007, EN 61000-6-3:2007+A1 và FCC Part 15, Subpart B
- Bảo hành: 24 tháng (tính từ khi kích hoạt hoặc 6 tháng kể từ ngày xuất xưởng, tùy theo điều kiện nào đến trước)