Tính Năng Chính:
- Thiết kế tiện dụng và linh hoạt, dễ sử dụng, giảm mệt mỏi cho người dùng và tránh lỗi khi đo.
- Các nút điều khiển trên tay giúp thao tác một tay dễ dàng với điều hướng bằng ngón tay cái.
- Chế độ xác định đạt/không đạt (Pass/Fail) dễ dàng, dựa trên dung sai do người dùng nhập hoặc dung sai tự động.
- Màn hình LCD đồ họa lớn, có thể xoay bốn hướng: 0°, 90°, 180°, 270°.
- Trọng lượng nhẹ, chỉ 1 kg (2,25 lbs) bao gồm cả pin.
Tính Năng Đặc Biệt:
- Tay cầm tiện dụng với điều khiển bằng ngón cái giúp thao tác dễ dàng.
- Màn hình hiển thị lớn, giúp đọc dữ liệu một cách dễ dàng.
- Lưu trữ dữ liệu đo lường ngay lập tức để in hoặc tải xuống máy tính sau này.
- Tương thích với phần mềm HunterLab EasyMatch® QC, hỗ trợ tối đa 100 cấu hình thiết lập tùy chỉnh.
Mỗi Thiết Lập Bao Gồm Các Thông Số:
- Thang đo màu
- Chỉ số màu
- Nguồn sáng và góc quan sát
- Giá trị tiêu chuẩn của sản phẩm
- Dung sai Pass/Fail theo đặc điểm kỹ thuật sản phẩm
- Chế độ lấy trung bình cho mẫu không đồng nhất
- Định dạng hiển thị cho nhiều loại dữ liệu khác nhau
Độ Chính Xác Cao:
- Có hai hệ thống quang học: 45°/0° và Diffuse/8°. Đi kèm gạch chuẩn màu để kiểm tra.
- Hiển thị dữ liệu màu, dữ liệu sai lệch màu, biểu đồ màu, dữ liệu quang phổ, sai lệch dữ liệu quang phổ, biểu đồ quang phổ và biểu đồ sai lệch quang phổ.
- Đo dải phổ nhìn thấy từ 400 nm đến 700 nm với độ phân giải 10 nm.
Thông số | Chi tiết |
---|---|
Nguyên lý đo lường | Máy quang phổ hai chùm tia (Dual-beam spectrophotometer) |
Hệ quang học | Hệ khuếch tán/8° (Diffuse/8°) hoặc Hệ chiếu sáng vòng 45° / quan sát 0° |
Hệ thống quang phổ | Dãy điốt quang 256 phần tử với lưới nhiễu xạ toàn ảnh lõm có độ phân giải cao |
Dải quang phổ đo | 400 nm – 700 nm |
Độ phân giải quang phổ | < 3 nm |
Băng thông hiệu dụng | 10 nm dạng tam giác tương đương |
Khoảng cách báo cáo dữ liệu | 10 nm |
Phạm vi đo quang phổ | 0% đến 150% |
Nguồn sáng | Đèn xénon xung (Pulsed Xenon Lamp) |
Số lần nháy đèn trên mỗi phép đo | 1 lần nháy đèn |
Tuổi thọ đèn | Hơn 1 triệu lần nháy đèn |
Thời gian đo | Dưới 1 giây (đo), 2 giây (hiển thị kết quả) |
Khoảng thời gian tối thiểu giữa các phép đo | 3 giây |
Chuẩn mực tiêu chuẩn | CIE 15:2004, ISO 7724/1, ASTM E1164, DIN 5033, Teil 7, JIS Z 8722 Condition C |
Truy xuất nguồn gốc tiêu chuẩn | Thiết lập chuẩn theo NIST (National Institute of Standards and Technology) |
Độ lặp lại màu sắc | ∆E* < 0.05 CIE L*a*b* trên gạch chuẩn trắng |
Độ đồng nhất giữa các thiết bị | ∆E* < 0.15 CIE L*a*b* trung bình trên bộ gạch BCRA II, ∆E* < 0.25 tối đa |
Ngôn ngữ hỗ trợ | Tiếng Trung, Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Đức, Tiếng Ý, Tiếng Nhật, Tiếng Tây Ban Nha |
Kích thước thiết bị | Cao: 13.9 cm, Rộng: 10.9 cm, Sâu: 26.7 cm |
Trọng lượng | 1 kg (bao gồm pin) |
Màn hình hiển thị | LCD có đèn nền, màu xanh đơn sắc, kích thước 5.8 cm x 5.8 cm |
Giao diện kết nối | USB 2.0 |
Nguồn điện | Sáu pin AA hoặc pin sạc NiMH |
Hiệu suất pin | Khoảng 4.000 phép đo với pin kiềm hoặc NiMH sạc đầy |
Môi trường hoạt động | 10° đến 40°C, 10% đến 90% RH (không ngưng tụ) |
Môi trường lưu trữ | -20° đến 65°C, 10% đến 90% RH (không ngưng tụ) |
Các tính năng phần mềm | Pass/Fail, Tìm kiếm tiêu chuẩn gần nhất, Xuất dữ liệu ra Excel |
Nguồn sáng tiêu chuẩn | A, C, D50, D55, D65, D75, F2, F7, F11 |
Góc quan sát | 2° và 10° |
Thang đo màu | CIE L*a*b*, Hunter Lab, CIE L*C*h, CIE Yxy, CIE XYZ |
Thang đo sai lệch màu | ∆L*a*b*, ∆Lab, ∆L*C*H, ∆Yxy, ∆XYZ |
Chỉ số sai lệch màu | ∆E*, ∆E, ∆C*, ∆C, ∆Ecmc |
Các chỉ số & số liệu đo khác | Độ trắng, Độ vàng, Độ sáng, Độ mờ, Cường độ màu, Chỉ số Metamerism, Số đo độ bóng |
Phụ Kiện Kèm Theo:
Bàn phím USB linh hoạt (A13-1014-294):
- Bàn phím 88 ký tự cho phép người dùng nhập ID trực tiếp vào MiniScan® EZ.
Đầu đọc mã vạch USB (A13-1014-254):
- Đầu đọc mã vạch giúp quét ID sản phẩm trực tiếp vào MiniScan® EZ.
- Tự động nhận diện khi cắm vào cổng USB.
Máy in USB (A13-1014-259):
- Cho phép in kết quả đo trực tiếp.
- Yêu cầu cáp USB tiêu chuẩn (bán riêng) và giấy in nhiệt (bán riêng).