Mô tả về Hệ thống Sắc ký Ion
Sắc ký Ion (Ion Chromatography – IC) là một kỹ thuật phân tích tiên tiến được thiết kế để phân tách và định lượng chính xác các hợp chất ion. Nổi bật với độ nhạy cao, tốc độ phân tích nhanh và khả năng chọn lọc vượt trội, IC đặc biệt hiệu quả trong việc phát hiện và phân tích cả anion lẫn cation, mang lại kết quả đáng tin cậy ngay cả ở nồng độ vết (trace level).
Với hiệu suất phân tích ưu việt và khả năng vận hành hiệu quả, sắc ký ion đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực như sản xuất hóa chất, dược phẩm, giám sát môi trường, kiểm nghiệm thực phẩm và đồ uống, y tế công cộng, cũng như sản xuất chất bán dẫn. Nhờ độ chính xác cao, khả năng tái lặp tốt và đáp ứng các tiêu chuẩn thử nghiệm quốc tế, IC được công nhận là phương pháp phân tích tiêu chuẩn trong nhiều ứng dụng công nghiệp và quy định quản lý.
Thông số kỹ thuật của Hệ thống Sắc ký Ion
| Hạng mục | Thông số |
| Tên sản phẩm | Hệ thống Sắc ký Ion (Ion Chromatography Instrument) |
| Điều kiện vận hành | |
| Nguồn điện | 220V, 50Hz |
| Thông số hệ thống | |
| Độ lặp lại định tính | ≤ 1% |
| Độ lặp lại định lượng | ≤ 1% |
| Hệ thống bơm | |
| Lưu lượng | 0.001 – 12.000 mL/phút |
| Dải áp suất | 0 – 42 MPa |
| Sai số cài đặt lưu lượng | ≤ 0.2% |
| Độ ổn định lưu lượng | ≤ 0.2% |
| Bộ tạo pha động (Eluent Generator) | |
| Dải lưu lượng | 0.001 – 3.000 mL/phút |
| Dải nồng độ pha động | KOH/MSA: 0.1 – 100.0 mM |
| Độ chính xác nồng độ | 0.1 mM |
| Áp suất làm việc tối đa | 21 MPa (3000 psi) |
| Bộ lấy mẫu tự động (Dòng AS2800) | |
| Độ lặp lại định lượng | Tiêm vòng kín (Full Loop): < 0.5% RSD |
| Độ tuyến tính | > 0.9995 |
| Số vị trí mẫu | 48 vị trí |
| Nhiệt độ làm việc | 10 – 40°C |
| Dung tích lọ mẫu | 5 mL / 100 mL |
| Thể tích tiêm | 10 – 400 μL |
| Bộ lấy mẫu tự động (Dòng AS3110) | |
| Số vị trí mẫu | Tùy chọn 120 hoặc 64 vị trí |
| Nhiệt độ làm mát | 4 – 30°C |
| Bộ tiêm mẫu | Tiêu chuẩn 500 μL; tùy chọn 250 μL, 100 μL hoặc 2500 μL |
| Lò cột sắc ký | |
| Dải nhiệt độ | Từ nhiệt độ môi trường +5°C đến 70°C |
| Độ ổn định điều khiển nhiệt độ | ≤ 0.1°C |
| Sai số cài đặt nhiệt độ | 0.05°C |
| Kích thước cột hỗ trợ | 250 mm và 150 mm |
| Bộ khử nền (Suppressor) | |
| Thể tích chết | 50 μL |
| Công suất khử nền | 170 μeq/phút |
| Khả năng chịu áp | 3 MPa |
| Đầu dò độ dẫn (Conductivity Detector) | |
| Độ nhiễu đường nền | ≤ 0.0003 μS/cm |
| Độ trôi đường nền | ≤ 0.001 μS/cm trong 30 phút |
| Giới hạn phát hiện Cl⁻ | ≤ 0.0001 μg/mL |
| Giới hạn phát hiện Li⁺ | ≤ 0.00005 μg/mL |
| Giới hạn phát hiện NO₃⁻ | ≤ 0.001 μg/mL |
| Giới hạn phát hiện Na⁺ | ≤ 0.001 μg/mL |
| Giới hạn phát hiện Ca²⁺ | ≤ 0.005 μg/mL |
| Thể tích buồng đo | ≤ 0.4 μL |
| Độ phân giải đầu dò | 0.00238 nS/cm |
| Dải đo | 0 – 45,000 μS/cm |
| Sai số cài đặt nhiệt độ | ±0.01°C |
| Đầu dò Ampe (Amperometric Detector) | |
| Dải điện áp điều khiển | -2.048 V đến +2.048 V |
| Độ phân giải điện áp | 0.001 V |
| Dải tín hiệu đầu vào | Chế độ tích phân: 50 pC – 200 μC |
| Chế độ DC | 1 pA – 74 μA |
| Thể tích buồng đo | < 0.2 μL |
| Giới hạn phát hiện (I⁻) | 0.001 μg/mL |
Tính năng của Hệ thống Sắc ký Ion
Bộ tạo pha động không cần thuốc thử
Được trang bị bộ tạo pha động tiên tiến sử dụng công nghệ điện phân nước khử ion để tạo ra pha động có độ tinh khiết cao ngay trong hệ thống. Công nghệ này loại bỏ nhu cầu pha chế pha động thủ công, đồng thời đảm bảo nồng độ ổn định và nâng cao độ chính xác của kết quả phân tích.
Bơm PEEK áp suất cao
Trang bị bơm PEEK có độ bền cao, có khả năng vận hành ở áp suất lên đến **42 MPa**, cung cấp lưu lượng ổn định và hiệu suất đáng tin cậy cho các ứng dụng phân tích yêu cầu cao.
Cấu hình đầu dò linh hoạt
Hỗ trợ nhiều loại đầu dò khác nhau như **đầu dò độ dẫn (Conductivity), đầu dò điện hóa (Electrochemical), đầu dò UV và đầu dò huỳnh quang (Fluorescence)**, giúp người dùng dễ dàng cấu hình hệ thống phù hợp với nhiều yêu cầu phân tích khác nhau.
Đường dẫn dòng phi kim loại, trơ về mặt hóa học
Toàn bộ đường dẫn dòng, bao gồm bình chứa pha động, ống dẫn và các đầu nối, được chế tạo từ các vật liệu có khả năng chống ăn mòn hóa học như **PEEK, PTFE và PP**. Thiết kế này đảm bảo khả năng tương thích hóa học tối ưu, giảm nguy cơ nhiễm bẩn mẫu và nâng cao độ bền của hệ thống.
Ứng dụng của Hệ thống Sắc ký Ion
Hệ thống Sắc ký Ion là giải pháp phân tích hiện đại, được thiết kế để phân tách, nhận diện và định lượng chính xác các ion trong những mẫu có thành phần phức tạp. Với độ nhạy cao, độ chính xác vượt trội và khả năng tái lặp tốt, thiết bị là lựa chọn lý tưởng cho nhiều lĩnh vực như giám sát môi trường, nghiên cứu dược phẩm, kiểm nghiệm thực phẩm, sản xuất hóa chất và nhiều ngành công nghiệp khác.
Phân tích chất lượng nước
Xác định và định lượng các ion vô cơ trong nước uống, nước thải, nước ngầm và nước mặt nhằm phục vụ công tác bảo vệ môi trường, kiểm soát chất lượng nước và đáp ứng các quy định pháp lý.
Phân tích dược phẩm
Đánh giá độ tinh khiết, tạp chất và thành phần ion trong nguyên liệu cũng như thành phẩm dược phẩm, hỗ trợ kiểm soát chất lượng, phát triển phương pháp phân tích và đáp ứng các yêu cầu quản lý.
Kiểm nghiệm thực phẩm và đồ uống
Phân tích các ion vô cơ, phụ gia, chất bảo quản và các chất ô nhiễm trong thực phẩm và đồ uống nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm, an toàn thực phẩm và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.
Ngành hóa chất
Phân tích chính xác nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm để hỗ trợ nghiên cứu phát triển (R&D), tối ưu hóa quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng sản phẩm.
Giám sát môi trường
Định lượng các anion và cation ở nồng độ vết trong đất, nước mưa, nước thải công nghiệp và các mẫu môi trường khác, phục vụ công tác đánh giá ô nhiễm và nghiên cứu môi trường.
Ngành bán dẫn và vật liệu điện tử
Phân tích các tạp chất ion ở mức siêu vết trong hóa chất có độ tinh khiết cao và nước siêu tinh khiết (electronic-grade water), đáp ứng các yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trong sản xuất chất bán dẫn và linh kiện điện tử.

