HGCF-200 AUTOMATIC CONTINUOUS FLOW ANALYZER – HAIGUANG

Thương hiệu:

Danh mục: Thẻ: , , Thương hiệu:

HGCF Series Continuous Flow Analyzer là hệ thống phân tích dòng chảy liên tục (Continuous Flow Analyzer – CFA) do Haiguang nghiên cứu và phát triển. Thiết bị được thiết kế theo cấu trúc độc lập, tích hợp tất cả trong một (all-in-one), trong đó mỗi hệ thống đều được trang bị bơm nhu động (peristaltic pump), mô-đun phản ứng hóa học, bộ dò CCD và mạch điều khiển chuyên dụng để hỗ trợ toàn bộ quá trình phản ứng hóa học. Hệ thống có thể linh hoạt kết hợp với nhiều loại bộ lấy mẫu tự động (Auto Sampler) khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu phân tích. Toàn bộ chức năng và quy trình phân tích được điều khiển bởi phần mềm do Haiguang tự phát triển, mang đến khả năng vận hành trực quan và tự động hóa cao. HGCF Series hỗ trợ nhiều ứng dụng và chỉ tiêu phân tích khác nhau, cho phép phân tích hoàn toàn tự động hàng loạt mẫu, giúp nâng cao đáng kể hiệu suất làm việc của phòng thí nghiệm đồng thời giảm khối lượng công việc cho người vận hành. Với khả năng phân tích nhanh, chính xác, cùng ưu điểm dễ sử dụng, dễ vận hành và bảo trì, thiết bị đảm bảo độ an toàn, độ tin cậy và độ bền cao, trở thành giải pháp lý tưởng cho các phòng thí nghiệm trong nhiều lĩnh vực ứng dụng.

Lĩnh vực ứng dụng

Máy phân tích dòng chảy liên tục HGCF Series được ứng dụng rộng rãi trong phân tích: Nước mặt, Nước ngầm, Nước uống, Nước biển, Nước thải, Đất, Thuốc lá, Phân bón, Thực phẩm, Sữa, Và nhiều lĩnh vực khác.

Chỉ tiêu phân tích

Thiết bị hỗ trợ phân tích tự động nhiều chỉ tiêu, bao gồm:

Tổng xyanua (Total Cyanide), Xyanua (Cyanide), Phenol bay hơi (Volatile Phenol), Chất hoạt động bề mặt anion (Anionic Surfactant), Tổng Photpho (Total Phosphorus), Tổng Nitơ (Total Nitrogen), Nitơ Amoni (Ammonia Nitrogen), Sunfua (Sulfide), Crom hóa trị sáu (Hexavalent Chromium), Nitrat (Nitrate), Nitrit (Nitrite), COD (Mn), Urê (Urea), Và nhiều chỉ tiêu khác.

Đặc điểm kỹ thuật

Thiết kế tổng thể

  • Thiết kế mô-đun phát hiện độc lập, quy trình phản ứng kín, hỗ trợ phân tích đồng thời hai chỉ tiêu.
  • Thiết kế công nghiệp chuyên nghiệp với kết cấu nhỏ gọn, bố trí hợp lý, thuận tiện cho vận hành và bảo trì.
  • Trang bị tấm chắn an toàn giúp hạn chế nguy cơ do rò rỉ thuốc thử, đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

Hệ thống phản ứng hóa học

  • Áp dụng công nghệ dòng chảy ngắt quãng bằng khí (Air Segmented Flow Technology) giúp hoàn thành phản ứng mẫu hiệu quả, giảm lượng mẫu lưu và tránh hiện tượng nhiễu chéo giữa các mẫu.
  • Thiết bị hỗ trợ phân tích trạng thái ổn định hoàn toàn (Full Steady-State Detection), mang lại độ nhạy cao và độ ổn định vượt trội.
  • Tích hợp đầy đủ các chức năng tiền xử lý mẫu trực tuyến, bao gồm:
    Thêm thuốc thử tự động, Trộn mẫu, Gia nhiệt, Phân hủy UV, Chưng cất, Thẩm tách (Dialysis), Chiết tách, Và các chức năng khác.
  • Thiết bị chưng cất thổi khí được cấp bằng sáng chế có hiệu suất cao và tuổi thọ dài, giúp hoàn thành nhanh quá trình chưng cất và thu hồi mẫu, đặc biệt phù hợp với các mẫu nước thải có nền mẫu phức tạp.
  • Vòng trộn bằng thủy tinh đường kính trong 2 mm có khả năng lưu thông tốt, tính trơ hóa học cao, hiệu ứng lưu mẫu thấp và ít bị tắc nghẽn.
  • Bộ phân hủy UV trực tuyến hiệu suất cao giúp nhanh chóng phân hủy và chuyển hóa các mẫu phức tạp, đáp ứng yêu cầu phân tích trực tuyến.
  • Thiết bị khử bọt khí được thiết kế chuyên dụng giúp ngăn bọt khí đi vào bộ dò, tránh ảnh hưởng đến phép đo quang.
  • Không cần lọc hoặc khử khí đối với mẫu và thuốc thử, giúp giảm đáng kể khối lượng công việc.
  • So với gia nhiệt bằng bể dầu, phương pháp gia nhiệt điện trực tiếp an toàn và thuận tiện hơn, không cần bổ sung hoặc thay dầu truyền nhiệt, đồng thời loại bỏ nguy cơ dầu bắn ở nhiệt độ cao hoặc nứt vỡ ống gia nhiệt do dầu bị nhiễm tạp chất. Mô-đun gia nhiệt lập trình có độ chính xác điều khiển nhiệt độ lên tới ±0,1°C.

Hệ thống phát hiện quang học

  • Sử dụng nguồn sáng LED tiêu thụ điện năng thấp, có cường độ sáng mạnh và độ ổn định cao.
  • Bộ dò CCD đọc trực tiếp toàn phổ (Full Spectrum Direct-Reading CCD Detector) với: Nhiều chế độ kích hoạt, Độ nhạy cao, Độ ổn định tốt, Không bị nhiễu phổ, Dải bước sóng 350–1100 nm.
  • Chế độ đo hai tia (Double Beam Detection), hỗ trợ lựa chọn bước sóng tham chiếu.
  • Tốc độ quét lên đến 1000 phổ toàn dải mỗi giây, kết nối USB giúp truyền dữ liệu nhanh chóng.
  • Tín hiệu quang được truyền qua sợi quang suy hao thấp, đảm bảo tốc độ truyền nhanh, độ nhạy cao và tuổi thọ dài.
  • Có thể lựa chọn và thay thế nhiều loại cuvet quang học với chiều dài đường quang từ 10 mm đến 200 mm, đáp ứng các yêu cầu phân tích có độ nhạy khác nhau.

Hệ thống truyền động khí – lỏng

  • Bơm trục vít (Screw Pump): Thiết kế khối ép, Độ chính xác cao, Tích hợp lấy mẫu và bơm, Độ ổn định lưu lượng và độ chính xác truyền dẫn cao.
  • Sử dụng ống bơm ba chấu – cầu đôi (Three-Bayonet Double Bridge Pump Tube) giúp kéo dài tuổi thọ, giảm chi phí thay thế và tiết kiệm thời gian bảo trì so với ống bơm thông thường.
  • Kim lấy mẫu của bộ lấy mẫu tự động được làm bằng sợi carbon, có khả năng chống ăn mòn, tuổi thọ cao, trọng lượng nhẹ và khó gãy.
  • Bộ lấy mẫu tự động: Phiên bản nhập khẩu hoặc nội địa, Từ 180 vị trí mẫu trở lên, Hút mẫu nhanh và chính xác, Tự động rửa kim, Tự động thay dung dịch rửa, Vận hành siêu êm, Hỗ trợ đầu hút mẫu một kim, hai kim hoặc ba kim (đối với phiên bản nhập khẩu).

Hệ thống điều khiển điện tử

  • Hệ thống điều khiển tích hợp đầy đủ các chức năng: Lấy mẫu, Gia nhiệt, Phân hủy mẫu, Phát hiện, Và các chức năng điều khiển khác.
  • Nền tảng điều khiển sử dụng vi xử lý ARM, mang lại hiệu suất cao, nhiều giao diện kết nối và khả năng mở rộng mạnh mẽ.
  • Mô-đun điều khiển nhiệt độ có độ chính xác lên tới ±0,1°C.
  • Bo mạch PCB được tối ưu hóa giúp tăng khả năng chống nhiễu và nâng cao độ tin cậy của hệ thống.

Hệ thống xử lý dữ liệu

  • Phần mềm xử lý dữ liệu đa kênh được Haiguang tự phát triển, sở hữu giao diện thân thiện và nhiều tính năng mạnh mẽ.
    Phần mềm có khả năng điều khiển đồng bộ: Bộ lấy mẫu tự động, Bơm trục vít, Hệ thống điều khiển nhiệt độ, Bộ phân hủy mẫu, Và các mô-đun chức năng khác.
  • Cho phép người dùng dễ dàng thiết lập các thông số, điều kiện vận hành và phương pháp phân tích tương ứng với từng chỉ tiêu cần kiểm tra.

Sản phẩm đã xem

Mô tả chung: Máy trộn thùng – Kiểu kẹp thủy lực đứng (Vertical hydraulic clamping type) Về cơ chế kẹp, việc kẹp được thực hiện nhờ ba xi-lanh thủy lực, là một phần của cánh tay trộn.

Hệ thống chiết xuất bằng CO₂ siêu tới hạn này được thiết kế để hoạt động ở áp suất cao lên đến 1000 bar và nhiệt độ 100°C, mang lại hiệu suất vượt trội trong ngành thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm và nghiên cứu khoa học. Với dung tích đa dạng từ 100mL đến 2L, thiết bị linh hoạt đáp ứng nhu cầu chiết xuất các hợp chất có độ tinh khiết cao. Hệ thống có lưu lượng CO₂ tối ưu (từ 0-100 g/phút) cùng cơ chế phân tách hiệu quả, đảm bảo quá trình xử lý nhanh chóng, an toàn và chính xác. Đây là giải pháp tiên tiến giúp tối ưu hóa chất lượng sản phẩm và tiết kiệm chi phí sản xuất.

Radwag cung cấp một loạt các dòng cân sấy ẩm được thiết kế để đo hàm lượng ẩm một cách chính xác và hiệu quả trong nhiều loại vật liệu. Các thiết bị này phục vụ các ngành công nghiệp như dược phẩm, sản xuất thực phẩm và hóa chất, đảm bảo xác định độ ẩm chính xác cho việc kiểm soát chất lượng và tối ưu hóa quy trình.

Hệ thống hòa tan Model 2500 RTD của Distek mang lại sự linh hoạt và cấu hình vượt trội. Thiết bị có thể được cấu hình theo USP Apparatus 1, 2, 5, và 6, cùng chức năng hòa tan nội tại. Với khả năng lưu trữ thông tin người dùng, phương pháp và báo cáo vượt trội, được hỗ trợ bởi màn hình cảm ứng hiện đại. Cảm biến nhiệt độ không dây được cấp bằng sáng chế giúp giám sát liên tục và hiển thị nhiệt độ trong bình cho từng bình. Khả năng điều khiển mạnh mẽ, tự động lưu trữ số serial của các thành phần, và nhắc nhở hiệu chuẩn tự động giúp Model 2500 RTD đủ đáng tin cậy cho các ứng dụng QC và đủ linh hoạt cho R&D.  

A Series Micro XRF được thiết kế để đo chính xác các đặc điểm X-ray nhỏ nhất trong chất bán dẫn và vi điện tử. Hệ thống hỗ trợ PCB lớn và wafer mọi kích thước, với chùm tia X 7.5 μm FWHM – nhỏ nhất thế giới trong XRF. Camera kép 140X cung cấp hình ảnh chi tiết, bàn X-Y lập trình di chuyển 600 mm với độ chính xác ±1 μm. Nhận diện mẫu, tự động lấy nét, và bản đồ 3D giúp tối ưu hóa đo lường.

Hệ thống khắc laser UV LUZ Series của Lugsicher được thiết kế như một giải pháp thay thế hiệu suất cao cho các máy in truyền nhiệt Thermal Transfer Overprint (TTO) truyền thống được sử dụng trên các dây chuyền đóng gói bao bì mềm. Được thiết kế để tích hợp liền mạch với các kết cấu lắp đặt TTO hiện có, hệ thống cho phép tạo dấu laser chất lượng cao, vĩnh viễn mà không cần sử dụng ruy băng mực hoặc bất kỳ vật tư tiêu hao nào khác. Ứng dụng công nghệ laser UV bước sóng 355 nm tiên tiến, LUZ Series tạo ra các dấu khắc sắc nét, có độ tương phản cao trên nhiều loại vật liệu bao bì như PET, BOPP và màng ghép (laminated films). Quy trình khắc không tiếp xúc giúp đảm bảo độ ổn định vượt trội, đồng thời giảm thiểu nhu cầu bảo trì và tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành trong dài hạn.

error: Content is protected !!