Danh mục:
Dòng máy phân tích thủy ngân
Lĩnh vực ứng dụng:
Thiết bị được sử dụng để xác định hàm lượng thủy ngân trong các mẫu thuộc nhiều lĩnh vực như: bảo vệ môi trường, an toàn thực phẩm, kiểm soát dịch bệnh, y tế và chăm sóc sức khỏe, nông nghiệp, địa chất và khai khoáng, luyện kim, than, hóa dầu, mỹ phẩm, đất, cấp thoát nước đô thị, giảng dạy và nghiên cứu khoa học.
Đặc điểm sản phẩm:
Khả năng ứng dụng rộng: Phù hợp để phân tích các mẫu rắn, lỏng và khí.
Phân tích hai kênh: Thiết kế hai kênh cho phép phân tích đồng thời hai mẫu trong vòng 5 phút, giúp tăng hiệu suất phân tích lên đến 100%.
Vận hành đơn giản: Không cần xử lý phân hủy mẫu bằng hóa chất. Người vận hành chỉ cần cân mẫu, đưa mẫu trực tiếp vào thiết bị và nhấn một nút để bắt đầu phép đo.
Chi phí phân tích thấp: Thiết bị không sử dụng hóa chất trong quá trình vận hành, giúp giảm đáng kể chi phí phân tích cho phòng thí nghiệm.
Hiệu suất phân tích cao: Thời gian phân tích dưới 5 phút cho mỗi mẫu. Thiết bị được trang bị khay nạp mẫu tự động 60 vị trí, nâng cao hiệu quả kiểm tra.
Không thất thoát thủy ngân và không có hiệu ứng nhớ: Phương pháp đưa mẫu trực tiếp giúp loại bỏ thất thoát thủy ngân, đồng thời thiết kế kiểm soát nhiệt độ trong toàn bộ quá trình giúp giảm thiểu hiệu ứng nhớ của thủy ngân.
Độ lặp lại tốt và độ chính xác cao: Hệ thống đường dẫn tích hợp, chất xúc tác composite hiệu suất cao, vật liệu amalgam vàng phủ nano cùng các công nghệ làm sạch tiên tiến đảm bảo kết quả phân tích ổn định, chính xác và có độ lặp lại cao.
Thân thiện với môi trường: Thiết kế theo định hướng xanh, không sử dụng hóa chất độc hại trong toàn bộ quá trình phân tích. Khí thải được xử lý hiệu quả bằng hệ thống hấp phụ và làm sạch chuyên dụng.
Hiệu suất xúc tác cao: Chất xúc tác hiệu suất cao cùng các công nghệ được cấp bằng sáng chế giúp loại bỏ ảnh hưởng của nền mẫu, cải thiện độ lặp lại, độ ổn định và nâng cao độ nhạy của phép đo.
Hiệu chỉnh chùm tia kép giúp giảm sai số: Thiết kế quang học chùm tia kép không phản xạ giúp hiệu chỉnh theo thời gian thực sự trôi và dao động của nguồn sáng. Không sử dụng gương phản xạ hoặc gương chia tia nên tránh được sai số do gương bị nhiễm bẩn.
Tự động nhập dữ liệu cân: Dữ liệu khối lượng mẫu từ cân điện tử có thể được truyền trực tiếp vào phần mềm thông qua giao diện dữ liệu, giúp hạn chế sai sót do nhập liệu thủ công.
Hệ thống lấy mẫu tự động: Trang bị khay lấy mẫu tự động 60 vị trí, cho phép vận hành không cần giám sát và thực hiện phép đo hoàn toàn tự động.
Phần mềm vận hành thân thiện: Thiết kế phần mềm nhúng đa luồng với giao diện giám sát thời gian thực, hỗ trợ thao tác thuận tiện và tùy chỉnh theo nhu cầu người dùng.
Bộ dò quang: Đo vạch phổ đặc trưng của thủy ngân tại 253,7 nm bằng đầu dò UV nhập khẩu có độ chọn lọc cao.
Hệ thống xử lý khí thải hiệu quả: Trang bị hệ thống hấp phụ than hoạt tính hiệu suất cao, ngăn ngừa ô nhiễm thứ cấp do hơi thủy ngân phát sinh trong quá trình phân tích.
Hỗ trợ ứng phó nhanh với sự cố: Phân tích trực tiếp không cần xử lý mẫu giúp nhanh chóng cung cấp dữ liệu phục vụ xây dựng các biện pháp ứng phó khi xảy ra sự cố ô nhiễm thủy ngân.
Quy trình vận hành:
Lấy mẫu → Nạp mẫu tự động → Nhận kết quả trong vòng 5 phút → Hiệu suất phân tích: 2,5 phút/mẫu
Cân mẫu → Đặt mẫu vào thuyền chứa mẫu → Hoàn thành phép phân tích trong 2–4 phút

