TÍNH NĂNG:
- Công nghệ lò xo.
- Cân bằng điện tử.
- Phần mềm tích hợp để lập trình.
- Đo trực tiếp với chức năng dừng theo thời gian.
- Chế độ người dùng và chế độ khóa.
- Ghi dữ liệu và truyền qua USB.
- Hiển thị đồng hồ đo mô-men xoắn
- Kết nối máy in.
- Tương thích với phần mềm RheoTex.
- Hiển thị giới hạn độ nhớt theo từng rotor và tốc độ.
- Điều khiển tốc độ hoặc tốc độ cắt.
- Điều khiển trực tiếp đơn vị nhiệt độ.
- Phương pháp đa bước
- Chức năng LIMS.
- Chức năng giới hạn QC.
- Trợ lý tạo phương pháp
- Chân đế với ốc chỉnh cao/thấp.
HỆ THỐNG ĐO TƯƠNG THÍCH
- Spindle LV Spring, Spindle RV Spring, Spindle SV Spring, Spindle ULA Spring
- EVA LR, EVA MS DIN, RT-1 PLUS
TÙY CHỌN & PHỤ KIỆN
- Đầu dò nhiệt độ ngoài
- Giá đỡ HELIPRO Spring
- Đầu đọc mã vạch
- Giá để spindle kiểu bayonet
- Miếng bảo vệ màn hình cảm ứng
- Dầu chuẩn độ nhớt
- Máy in
- Bộ đo thể tích nhỏ (Spring small volume package)
- Bộ điều nhiệt Thermocell Spring
- Phần mềm RheoTex
THÔNG SỐ HỆ THỐNG ĐO
| Tên | Mã tham chiếu | Dải đo độ nhớt (mPa·s) |
| Trục RV 1-6 cho RV SPRING | RV111000 | – |
| Đĩa RV-1 | 111001 | 100 → 100K |
| Đĩa RV-2 | 111002 | 160 → 400K |
| Đĩa RV-3 | 111003 | 400 → 1M |
| Đĩa RV-4 | 111004 | 800 → 2M |
| Đĩa RV-5 | 111005 | 1,6K → 4M |
| Đĩa RV-6 | 111006 | 4K → 10M |
| Spindle RV-7 cho RV SPRING | RV111007 | 16K → 40M |
- Ghi chú: M = triệu, K = nghìn.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
- Loại máy: Máy đo độ nhớt lò xo quay, màn hình cảm ứng 7”
- Tốc độ quay: Vô số mức, từ 0,1 → 250 rpm
- Dải mô-men xoắn: 0,7187 mNm
- Dải nhiệt độ: -50°C → +300°C (với đầu dò nhiệt độ ngoài)
- Độ chính xác: ±1% toàn thang đo
- Độ lặp lại: ±0,2%
- Hiển thị: Độ nhớt (cP / Poise hoặc mPa·s / Pa·s), tốc độ, suất cắt, mô-men xoắn (% – mNm), ứng suất cắt, thời gian, nhiệt độ, cân bằng điện tử
- Ngôn ngữ: Pháp, Anh, Nga, Tây Ban Nha, Thổ Nhĩ Kỳ, Đức, Ý, Hàn, Bồ Đào Nha, Ukraina
- Nguồn cấp: 90-240 VAC, 50/60 Hz
- Ngõ ra analog: 4–20 mA
- Kết nối PC: RS232, USB, Ethernet
- Kết nối máy in: Cổng USB Host – tương thích chuẩn PCL/5
- Kích thước & trọng lượng:
- Đầu máy: Ø115 × C243 × R138 mm
- Chân đế: D340 × R305 × C70 mm
- Thanh inox: dài 500 mm
- Trọng lượng: 6,1 kg



