Mô tả
Được thiết kế dựa trên nguyên lý dòng nhiệt kiểu tháp (tower-type heat flow), DSC-40AE là thiết bị phân tích nhiệt tiêu chuẩn, dùng để đo sự chênh lệch dòng nhiệt trên một đơn vị thời gian giữa mẫu và mẫu tham chiếu dưới sự kiểm soát nhiệt độ theo chương trình, với sự thay đổi theo nhiệt độ hoặc thời gian.
Tính năng nổi bật
| Hỗ trợ dải nhiệt độ rộng lên đến 700 °C, phù hợp cho phân tích ở nhiệt độ cao đối với polymer, vật liệu composite và vật liệu nhiệt rắn. | Tốc độ thu thập dữ liệu cao 50 Hz, giúp cải thiện khả năng phân giải peak và độ chính xác trong phân tích động học. |
| Ứng dụng công nghệ dòng nhiệt kiểu tháp (tower-type heat flux), mang lại độ nhạy cao và khả năng đo nhiệt với độ phân giải tốt. | Hỗ trợ cả chế độ gia nhiệt và đẳng nhiệt, đáp ứng các chương trình kiểm soát nhiệt nâng cao. |
| Thiết kế lò bạc, giúp nâng cao hiệu quả truyền nhiệt đồng thời giảm thiểu ảnh hưởng lẫn nhau giữa mẫu và mẫu tham chiếu. | Màn hình cảm ứng HD, mang lại giao diện trực quan và thuận tiện cho thao tác trong phòng thí nghiệm. |
| Trang bị cảm biến dòng nhiệt độ nhạy cao, cho phép phát hiện chính xác những thay đổi nhiệt ở mức vi mô và cải thiện khả năng đáp ứng động. |
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải nhiệt độ | RT–700 °C |
| Chế độ kiểm soát nhiệt độ | Gia nhiệt, đẳng nhiệt (RT–400 °C) |
| Tốc độ gia nhiệt | 0,05–200 °C/phút |
| Độ lệch tốc độ nhiệt độ | ≤ 1% |
| Phương pháp làm nguội | Làm nguội bằng không khí |
| Độ chính xác nhiệt độ chuyển pha | ±0,02 °C (In) |
| Độ chính xác đo nhiệt độ chuyển pha | ±0,1 °C (In) |
| Độ ổn định đường nền | ≤100 µW (100–300 °C, không trừ đường nền) |
| Độ lặp lại đường nền | ≤40 µW |
| Nhiễu đỉnh–đỉnh của dòng nhiệt | ≤8 µW |
| Độ chính xác phép đo enthalpy | ±0,08% (In) |
| Độ chính xác của enthalpy | ±0,8% (In) |
| Chiều cao đỉnh Indium / độ rộng bán đỉnh | ≥20 mW/K |
| Độ phân giải TAWN | R(20) ≤0,3 |
| Độ nhạy TAWN | S(0,1) ≥3 |
| Dải đo dòng nhiệt | ±750 mW |
| Mô-đun kiểm soát khí | 3 đường khí, khí trơ/khí oxy hóa, chế độ tĩnh/động, 0–300 mL/phút |

