MÁY ĐO TỶ TRỌNG- SCHMIDT HAENSCH

Xuất xứ: Đức

Thương hiệu:

Danh mục: Thương hiệu:

Máy đo tỷ trọng để bàn tiện dụng với thiết kế tinh gọn của SCHMIDT + HAENSCH cung cấp các phép đo chính xác và đáng tin cậy. Sử dụng nguyên lý ống dao động hình chữ U đã được kiểm chứng, VariDens cho phép đo tỷ trọng và nồng độ của các sản phẩm dược phẩm, hóa chất và hóa dầu. Máy đo tỷ trọng này nâng công nghệ đã được kiểm chứng của SCHMIDT + HAENSCH lên một tầm cao mới, kết hợp với sự đổi mới và tất cả các tính năng kỹ thuật của dòng VariFamily, bao gồm máy đo độ quay cực VariPol và máy đo khúc xạ VariRef.

MODEL: VARIDENS

Điểm nổi bật

  • Sử dụng mô-đun linh hoạt, có thể kết nối với trình duyệt web và thiết bị tùy chọn (máy tính bảng, điện thoại, v.v.)
  • Giao diện trực quan, hỗ trợ nhiều người dùng
  • Kiểm soát nhiệt độ nhanh chóng
  • Dễ dàng vệ sinh
  • Không cần bảo trì
  • Tuân thủ 21 CFR Part 11
  • Sẵn sàng tích hợp với ELN/LIMS

Dễ dàng sử dụng

VariDens là một hệ thống độc lập, chắc chắn và kín, có thể linh hoạt xử lý mọi yêu cầu đo lường ngay cả trong môi trường khắc nghiệt nhất. Việc xác định tỷ trọng của chất lỏng và đo nồng độ trở nên đơn giản nhờ màn hình hiển thị dạng mô-đun, có thể tùy chỉnh và kết hợp với các thiết bị khác trong dòng VariSeries.

Là một phần của VariFamily, VariDens cho phép nhiều người dùng sử dụng đồng thời, giúp quản lý phòng thí nghiệm có thể xử lý và xác nhận dữ liệu trong khi kỹ thuật viên vẫn đang thực hiện đo lường.

Ứng dụng

SCHMIDT + HAENSCH cung cấp các giải pháp đo lường tỷ trọng và nồng độ đáng tin cậy cho nhiều ngành công nghiệp, bao gồm thực phẩm & đồ uống, dược phẩm, hóa chất, mỹ phẩm, hóa dầu và nhiều lĩnh vực khác.

Bằng cách đặt hàng phiên bản VariDens dành cho ngành dược phẩm, bạn sẽ nhận được đầy đủ tài liệu, tùy chọn và phương pháp tuân thủ tiêu chuẩn 21 CFR Part 11. Máy hỗ trợ nhiều bảng tham chiếu độ cồn, độ phân giải tỷ trọng chính xác, kết nối USB & Ethernet, đầu ra nối tiếp và nhiều phụ kiện khác giúp giải quyết các ứng dụng đo lường phức tạp nhất.

Tất cả các thiết bị để bàn của chúng tôi đều được chế tạo từ vật liệu bền chắc, đảm bảo tuổi thọ dài lâu ngay cả trong những điều kiện môi trường khắc nghiệt nhất.

Chi tiết sản phẩm

Máy đo tỷ trọng VariDens của SCHMIDT + HAENSCH được trang bị tùy chọn cảm biến độ ẩm và áp suất không khí, cùng với các chương trình kiểm soát nhiệt độ chính xác, giúp mở rộng khả năng sử dụng ngay cả trong điều kiện môi trường khắc nghiệt. Được sản xuất tại Đức và trải qua các bài kiểm tra căng thẳng, VariDens có tuổi thọ dài và hoạt động bền bỉ.

Phần mềm trực quan, thân thiện với người dùng cùng với màn hình cảm ứng Color-TFT lớn giúp giảm thời gian thiết lập quy trình và hỗ trợ chẩn đoán sự cố mạnh mẽ. Các phụ kiện tiêu chuẩn và khớp nối thay thế chắc chắn giúp giảm chi phí lắp đặt và tiết kiệm thời gian đánh giá các sản phẩm từ bên thứ ba.

VariDens có thể kết hợp với các thiết bị phòng thí nghiệm khác của SCHMIDT + HAENSCH, chẳng hạn như máy đo khúc xạ (Refractometers), giúp thực hiện các phân tích phức tạp hơn. Khả năng mô-đun độc đáo cùng với thiết kế nội thất tiên tiến đặt ra một tiêu chuẩn mới cho thiết bị đo tỷ trọng. VariDens đảm bảo quy trình sản xuất ổn định, cho phép kiểm soát kết quả với dung sai chặt chẽ hơn, từ đó giúp giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

VariDens C VariDens B
Dải đo 0 – 3 g/cm³
Dải nhiệt độ 10 – 95°C* (Điều chỉnh bằng phần tử nhiệt Peltier)
Dải áp suất 0 – 10 Bar (0 – 145 psi)
Độ chính xác đo tỷ trọng ± 0.0001 g/cm³ ± 0.00005 g/cm³
Độ lặp lại ± 0.0001 g/cm³ ± 0.00002 g/cm³
Độ phân giải 0.0001 g/cm³ 0.00001 g/cm³
Độ chính xác nhiệt độ ± 0.05 °C ± 0.03 °C
Độ lặp lại ± 0.02 °C ± 0.01 °C
Độ phân giải 0.01 °C 0.01 °C
Thời gian ổn định nhiệt độ 25°C đến 20°C, ± 0.01°C trong 18 phút*
Bộ phận tiếp xúc với mẫu Thủy tinh borosilicate, PTFE
Phát hiện bọt khí Có (Kết hợp: Quan sát trực quan – Điện tử)
Sấy khô Tích hợp bơm khí
Bù nhiệt độ
Thể tích mẫu tối thiểu 1.5 ml 1.5 ml
Thời gian đo mỗi mẫu < 10 giây** < 30 giây**
Màn hình hiển thị Màn hình cảm ứng 7″***, 800 x 480 Pixel
Giao diện kết nối Ethernet 10/100/1000, RS232, USB, WLAN***
Điều kiện môi trường Nhiệt độ: 10°C – 35°C, Độ ẩm: < 85% không ngưng tụ
Nguồn điện VAC 90-265; 50/60 Hz; 150 W tối đa
Chứng nhận Dược điển Quốc tế, ASTM, AOAC, DIN, 21 CFR phần 11, ICUMSA và các tiêu chuẩn khác
Kích thước Có màn hình: 430 x 300 x 235 mm (W x D x H) / Không có màn hình: 430 x 300 x 150 mm (W x D x H)
Điểm nổi bật Mô-đun linh hoạt, thân thiện với người dùng, kiểm soát nhiệt độ nhanh, dễ vệ sinh, gần như không cần bảo trì, tuân thủ 21 CFR Part 11, sẵn sàng tích hợp ELN/LIMS

*Áp dụng khi nhiệt độ môi trường = 20°C

** Sau khi ổn định nhiệt độ

*** Tùy chọn

 

Sản phẩm đã xem

Máy đo tỷ trọng để bàn tiện dụng với thiết kế tinh gọn của SCHMIDT + HAENSCH cung cấp các phép đo chính xác và đáng tin cậy. Sử dụng nguyên lý ống dao động hình chữ U đã được kiểm chứng, VariDens cho phép đo tỷ trọng và nồng độ của các sản phẩm dược phẩm, hóa chất và hóa dầu. Máy đo tỷ trọng này nâng công nghệ đã được kiểm chứng của SCHMIDT + HAENSCH lên một tầm cao mới, kết hợp với sự đổi mới và tất cả các tính năng kỹ thuật của dòng VariFamily, bao gồm máy đo độ quay cực VariPol và máy đo khúc xạ VariRef.

Máy đo độ rã DISTEK SENSIR 3200 kết hợp hai công nghệ độc quyền – gia nhiệt không cần bể và cảm biến hồng ngoại gần (Near IR) – để mang lại giải pháp đo độ rã sáng tạo nhất. Gia nhiệt không cần bể không chỉ giảm thời gian khởi động mà còn loại bỏ những bất tiện liên quan đến các thiết bị dùng bể nước truyền thống. Để đáp ứng nhu cầu sản lượng của bạn, SENSIR 3200 có sẵn ở cấu hình 2, 4 hoặc 6 vị trí, với thiết kế nhỏ gọn nhất so với bất kỳ mẫu máy tương tự nào.

GansCoater® là hệ thống bao phim tiên tiến, đáp ứng các tiêu chuẩn cGMP, FDA 21 CFR Part 11, CE, UL, ATEX và ISO 9001, đảm bảo chất lượng, an toàn và tuân thủ quy định nghiêm ngặt. Với khả năng xử lý các lô có khối lượng 50 - 300 g, máy được trang bị vòi phun R-mini, bơm nhu động Watson Marlow, cùng trống bao phim mịn, có đục lỗ đặc trưng. Thiết kế nhỏ gọn, dễ vận hành, thay đổi đơn vị xử lý không cần dụng cụ, giúp tối ưu hóa tốc độ bao, độ đồng đều lớp phim và giảm thiểu thất thoát nguyên liệu.

error: Content is protected !!