RM 200 CP-4000 PLUS là máy đo lưu biến dạng nón – đĩa hiệu suất cao, chuyên dùng để phân tích chính xác độ nhớt và hành vi chảy của chất lỏng trong điều kiện nhiệt độ kiểm soát. Thiết bị được trang bị màn hình cảm ứng 7 inch, chức năng điều chỉnh khe hở tự động, tương thích với nhiều hệ trục đo (MS-CP, MS-PP, MS-DIN) và dải nhiệt độ từ -20°C đến +300°C tùy model. Đây là giải pháp lý tưởng cho các phòng kiểm tra chất lượng và nghiên cứu phát triển, hỗ trợ kết nối USB, Ethernet, máy in và phần mềm RheoTex để quản lý dữ liệu nâng cao.
Máy đo lưu biến RM 200 plus là giải pháp lý tưởng cho kiểm tra độ nhớt và tính lưu biến trong kiểm tra chất lượng và nghiên cứu phát triển. Với thiết kế màn hình cảm ứng 7 inch hiện đại, RM 200 PLUS mang đến khả năng đo linh hoạt, chính xác cao và phân tích dữ liệu trực tiếp ngay trên thiết bị. Máy tương thích với nhiều hệ trục đo, kiểm soát nhiệt độ, và hỗ trợ kết nối máy in, PC và phần mềm chuyên dụng.
Phát hiện độ dẫn điện đặc biệt phù hợp cho các phản ứng khử/oxi hóa vô cơ, trao đổi proton, liên kết kim loại-ligand và hình thành micelle từ chất hoạt động bề mặt. Độ dẫn điện có thể cung cấp thông tin bổ sung cho phép hấp thụ, có nghĩa là có thể thu nhận đồng thời hai tín hiệu.
MINORE® là thiết bị làm lạnh tuần hoàn nhỏ gọn, có công suất làm lạnh 300, 350 hoặc 500 watt. Thiết bị sử dụng hệ thống làm lạnh để hạ nhiệt cho nước hoặc dung dịch làm lạnh trong bồn chứa nhỏ, sau đó được bơm tuần hoàn đến thiết bị cần làm mát. Thích hợp cho bay hơi quay, chiết Soxhlet, bể điều nhiệt và hệ thống chưng cất. Nhiệt độ làm lạnh có thể điều chỉnh linh hoạt và hiển thị trên màn hình O-LED. Bộ gia nhiệt đối kháng điều khiển bằng vi xử lý giúp duy trì nhiệt độ ổn định cao (±0.1 K). Bồn chứa dễ tiếp cận qua nắp lật phía trên thiết bị. Thiết bị nhỏ gọn, tiết kiệm không gian và dễ dàng đặt trên bàn thí nghiệm. Ngoài ra, thiết bị có bánh xe giúp di chuyển linh hoạt.
Một thiết bị mô-đun, hiện đại cho phép người dùng khai thác 9 kỹ thuật điện hóa cục bộ. Tất cả các kỹ thuật điện hóa đầu dò quét đều được đặc trưng bởi khả năng hiển thị các đặc tính điện hóa cục bộ. Không giống như các phép đo điện hóa số lượng lớn, vốn cung cấp một giá trị trung bình về bản chất điện hóa của mẫu, các kỹ thuật điện hóa đầu dò quét cho phép liên kết giữa các đặc điểm của mẫu và tính chất điện hóa của chúng. Điều này có thể cung cấp cho người dùng cái nhìn sâu sắc hơn về nguyên nhân của các hiện tượng điện hóa mà họ quan sát thấy trong hệ thống số lượng lớn. Hơn nữa, người dùng có thể hiểu được cách các đặc điểm khác nhau của mẫu, như các bậc thang và ranh giới hạt, ảnh hưởng đến tính chất điện hóa của toàn bộ mẫu.
