MÁY NHŨ HÓA- OMVE

Xuất xứ: Hà Lan

Thương hiệu:

Danh mục: Thẻ: Thương hiệu:

Kết hợp các thành phần đúng cách là bước quan trọng trong việc phát triển công thức và mở rộng sản xuất sản phẩm mới. Nếu trộn không chuẩn, có thể xuất hiện vón cục hoặc tách chất béo, ảnh hưởng đến chất lượng, an toàn và thời gian bảo quản sản phẩm. Máy nhũ hóa MPV231EF giúp tạo ra các nhũ tương ổn định với kích thước giọt siêu nhỏ một cách dễ dàng và tiết kiệm thời gian. Hệ thống tự động hóa cao đảm bảo quá trình trộn ổn định, giúp tái tạo kết quả thử nghiệm một cách chính xác. Với dung tích chỉ 20L mỗi mẻ và thiết kế linh hoạt, đây là giải pháp lý tưởng cho các phòng thí nghiệm ứng dụng và trung tâm R&D.

MODEL: MPV231EF

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT 

  • Quá trình định lượng, gia nhiệt/làm mát và trộn được điều khiển qua HMI.
  • Định lượng bột và các thành phần chính xác, tự động trong điều kiện chân không.
  • Chương trình vệ sinh tại chỗ (CIP) tích hợp sẵn.
  • Thiết kế công nghiệp bằng thép không gỉ.
  • Dễ dàng tích hợp vào dây chuyền sản xuất.
  • Cấu hình linh hoạt cao.
  • Tùy chọn kiểm soát pH và chương trình lên men.

ỨNG DỤNG

  • Sữa tái chế (sữa hoàn nguyên)
  • Đồ uống có nguồn gốc thực vật
  • Hỗn hợp trước khi làm kem
  • Các ứng dụng dựa trên sữa chua
  • Nước sốt
  • Sản phẩm chăm sóc cá nhân

THÔNG SỐ KỸ THUẬT 

Dung tích

Dung tích bồn trộn

30 lít (sản phẩm thực tế 20 lít)

Dung tích bể dầu

10 lít

Nhiệt độ gia nhiệt của bồn (tùy chọn)

Lên đến 160°C [320°F]

Nhiệt độ gia nhiệt của bể dầu

Lên đến 95°C [203°F], tùy chọn lên đến 160°C [320°F]

Kích thước tổng thể

Kích thước (Dài x Rộng x Cao)

1590 x 1180 x 2070 mm [62.60 x 46.46 x 81.50’’]

Khối lượng

485kg [1069.3lbs] (tùy thuộc vào cấu hình cuối cùng)

Nguồn cấp yêu cầu

Điện

400Vac /3ph+N+E /50Hz/ 16A hoặc 200-240Vac /3ph+E /60Hz/ 32A

Nước mềm

2-4 bar [29-58psi], 800L/h

Cấp nước

2-4 bar [29-58psi], tối đa 240L/h

Cấp khí 

7-9 bar [102-130psi]

Chất làm mát (glycol/nước)

2-4 bar [29-58psi], 300L/h

Hệ thống thoát nước

Yêu cầu

 

PHỤ KIỆN TIÊU CHUẨN 

Bồn chứa sản phẩm – bao gồm:

  • Vỏ áo hai lớp
  • 2 phễu đổ nguyên liệu
  • Hệ thống chân không
  • Máy trộn lưỡi cắt cao
  • Máy trộn kiểu dạng neo với bộ cạo

Bồn chứa dầu (bồn thứ hai):

  • Vỏ áo hai lớp
  • Hệ thống cấp nguyên liệu tự động vào bồn chứa sản phẩm

 

 

Sản phẩm đã xem

Khúc xạ kế VariRef cung cấp độ chính xác cao trong suốt vòng đời sản phẩm, hỗ trợ hiệu chuẩn đa điểm để mở rộng dải đo. Với khả năng kiểm soát nhiệt nhanh và khoang mẫu linh hoạt, VariRef có thể đo cả mẫu lỏng và rắn. Các thiết bị VariFamily có thể kết nối với trình duyệt web trên mọi thiết bị. Ngoài ra, còn có mô-đun tuân thủ 21 CFR Part 11, bao gồm đầy đủ tài liệu và tùy chọn.

Dòng M Series cung cấp đo độ dày mạ hiệu suất cao cho các chi tiết siêu nhỏ, sử dụng quang học poly-capillary tiên tiến, thu hẹp tia X xuống 7.5μm FWHM. Máy được trang bị camera phóng đại 140x với zoom kỹ thuật số cao cấp, cùng camera macro thứ hai giúp dễ dàng định vị điểm đo. Bàn X-Y lập trình độ chính xác cao hỗ trợ đo nhiều điểm, với nhận diện mẫu tự động và hệ thống lập bản đồ 2D để phân tích bề mặt lớp phủ. Cấu hình tiêu chuẩn bao gồm quang học 15μm, đầu dò LSDD độ phân giải cao, và bàn X-Y lập trình. Do tiêu cự gần, mẫu đo phải phẳng.

W Series Micro XRF của Bowman có chùm tia X 7,5 µm FWHM, nhỏ nhất thế giới cho phân tích độ dày lớp phủ bằng công nghệ XRF, lý tưởng để đo các linh kiện nhỏ như BGA và mối hàn. Thiết bị sử dụng hệ thống camera kép với độ phóng đại 140X để hình ảnh chính xác và một camera phụ để xem trực tiếp. Bàn X-Y lập trình có độ chính xác ±1 µm cùng với nhận dạng mẫu và tự động lấy nét giúp đo lường chính xác và phân tích đa điểm tự động. Hệ thống cũng hỗ trợ lập bản đồ 3D để trực quan hóa địa hình lớp phủ. Cấu hình tiêu chuẩn bao gồm ống anot molybden (tùy chọn crom hoặc tungsten) và đầu dò Silicon Drift độ phân giải cao. Thiết bị có thể đo đồng thời tối đa năm lớp phủ và vận hành với phần mềm Archer, giúp tối ưu hóa quy trình đo, báo cáo và thiết lập ứng dụng.

Lưỡi điện tử ASTREE của Alpha Mos (Pháp) là thiết bị tiên tiến trong phân tích vị giác, sử dụng công nghệ cảm biến chất lỏng ChemFET để đánh giá và kiểm soát hương vị sản phẩm một cách khách quan, nhanh chóng và an toàn. Với nhiều ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm, ASTREE hỗ trợ tối ưu hóa công thức, phát triển sản phẩm mới, và đảm bảo chất lượng vị ổn định theo thời gian.

PetriSwiss PS200/400 độc đáo là máy đổ đĩa thạch Petri hoàn toàn tự động và chính xác, sản xuất tại Thụy Sĩ, thuộc thế hệ mới nhất. Với giá đỡ có thể tháo rời độc đáo của PS200, người dùng không cần phải chờ agar đông đặc trước khi dỡ và nạp lại băng chuyền. Hệ thống tự động hoàn toàn với 180 đĩa, cho phép tiếp tục nạp thêm bất kỳ lúc nào. Máy được trang bị bơm nhu động đầu đôi 10 con lăn, đảm bảo dòng chảy ổn định, ít rung động và vận chuyển môi trường nhẹ nhàng. Ống chiết rót đường kính lớn giúp duy trì nhiệt độ thấp hơn trong quá trình chiết, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian đông đặc của agar. Ngoài ra, máy còn hỗ trợ tùy chọn tích hợp máy in phun (tương thích với nhiều thương hiệu khác nhau).

error: Content is protected !!