MODEL: UNIPOL V



Ứng dụng
Phân cực kế kỹ thuật số UniPol V hoàn toàn tự động được thiết kế đặc biệt cho ứng dụng hóa học, nhưng cũng có nhiều ứng dụng trong phân tích độ tinh khiết trong các ngành thực phẩm, đồ uống và mỹ phẩm. Thiết bị giúp đo lường dễ dàng các chất có hoạt tính quang học và xác định chất lượng nguyên liệu thô. UniPol V đảm bảo tuân thủ Dược điển Quốc tế (International Pharmacopoeia).

THÔNG SỐ KỸ
Thang đo | Góc quay cực °, Góc quay cực riêng °, Thang đo đường quốc tế °Z, Nồng độ % (g/mL, g/100mL, g/L), bảy thang đo có thể tùy chỉnh |
Phạm vi đo | ± 360° / ± 259°Z |
Độ phân giải | 0.001° / 0.01°Z |
Độ chính xác | ± 0.005° / ± 0.02°Z * |
Độ lặp lại | ± 0.005° / ± 0.02°Z |
Độ nhạy | Lên đến OD 2 |
Bước sóng | 589 nm, 882 nm (các bước sóng khác có thể yêu cầu) |
Thời gian phản hồi | 6 giây trên toàn bộ phạm vi đo |
Ống đo | Nhiều loại, chiều dài từ 10 đến 200 mm; Chất liệu: thủy tinh, thép không gỉ, thép không gỉ chống axit, ống thép không gỉ |
Đo nhiệt độ | Cảm biến NTC |
Phạm vi nhiệt độ | 10 °C – 40 °C |
Điều chỉnh nhiệt độ | Chỉ điều chỉnh nhiệt độ với bể nước ngoài (thông số kỹ thuật thay đổi theo từng mẫu) |
Nguồn sáng | LED, bộ lọc giao thoa |
Màn hình hiển thị | Cảm ứng 7″, 800 x 480 pixel, 16-bit màu |
Vận hành | Cảm ứng, bàn phím**, chuột**, máy quét mã vạch** |
Giao diện / Kết nối | Ethernet 10/100/1000, RS232, USB, WLAN**, Modbus**, Canbus**, Profibus** |
Tuân thủ tiêu chuẩn | Dược điển Quốc tế, OIML, ASTM, ICUMSA, Tiêu chuẩn Úc K157 |