HGE-300 FAST SOLVENT EXTRACTOR – HAIGUANG

Xuất xứ: Trung Quốc

Thương hiệu:

Danh mục: Thẻ: , , Thương hiệu:

Haiguang’s Atomic Absorption Spectrophotometer (AAS) Series is a trusted solution for elemental analysis, with over 20 models introduced to the global market. Designed for precision and efficiency, the AAS series combines stable performance, advanced automation, an intuitive software interface, and flexible operation to meet the evolving demands of modern laboratories.

Cài đặt phương pháp: Có thể cài đặt cùng một phương pháp cho toàn bộ 24 mẫu chiết hoặc thiết lập phương pháp riêng biệt cho từng trong số 24 mẫu.

Chống ăn mòn: Đế thiết bị và buồng chiết được phủ lớp PTFE (Teflon) mật độ cao, có khả năng chống ăn mòn bởi axit, kiềm và nhiều loại thuốc thử hữu cơ.

Chế độ làm sạch: Trang bị hai vị trí làm sạch, hỗ trợ làm sạch tự động giữa các mẫu, làm sạch trước và sau quá trình thí nghiệm, giúp loại bỏ hiện tượng nhiễm chéo.

Hệ thống bảo vệ đường khí – đường dung môi: Thiết bị được tích hợp bộ cách ly đường khí – đường dung môi và bộ đệm bảo vệ giữa hai hệ thống, giúp khắc phục tình trạng hỏng tạm thời hoặc rò rỉ nhẹ của van một chiều sau thời gian dài không sử dụng. Đồng thời bảo vệ đường khí khỏi sự ăn mòn của dung môi hữu cơ và ngăn hiện tượng dung môi chảy ngược gây nhiễm bẩn mẫu.

Kích thước và khối lượng

HGE-300: 810 (D) × 700 (R) × 670 (C) mm; 68 kg

Ứng dụng

Là thiết bị tiền xử lý mẫu cho các hệ thống phân tích hợp chất hữu cơ như GC, LC và GC/MS, HGE-300 Fast Solvent Extractor được sử dụng để chiết nhanh các hợp chất hữu cơ từ mẫu rắn hoặc bán rắn.

Thiết bị phù hợp để chiết các chất độc hại và hoạt chất tự nhiên như PCB (Polychlorinated Biphenyls), PAHs (Hydrocacbon thơm đa vòng), thuốc bảo vệ thực vật gốc phospho hữu cơ, thuốc bảo vệ thực vật gốc clo hữu cơ, thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ nhóm phenoxy, thuốc diệt cỏ nhóm triazine, dầu diesel, tổng hydrocacbon dầu mỏ (TPH), dioxin, furan, chất nổ trong các mẫu đất, bùn, trầm tích, bụi, thực phẩm, mô động vật, mô thực vật và nhiều loại mẫu khác phục vụ phân tích dư lượng chất ô nhiễm hữu cơ.

Nguyên lý hoạt động

Thiết bị sử dụng nhiệt độ và áp suất chiết cao để tăng tốc quá trình chiết bằng dung môi, nâng cao hiệu suất chiết, đồng thời tiết kiệm thời gian và lượng dung môi sử dụng.

Cấu hình thiết bị

Màn hình điều khiển cảm ứng LCD 7 inch.

Bơm chất lỏng áp suất cao lưu lượng lớn (tốc độ bơm tối đa 100 mL/phút).

Bộ điều khiển dung môi cho phép tự động chuyển đổi và phối trộn 4 loại dung môi.

Bộ gia nhiệt công suất lớn dạng bán kín.

Khay chứa mẫu 24+2, tương thích với các buồng chiết dung tích 10 mL, 22 mL, 34 mL, 66 mL, 100 mL và các kích thước khác.

Khay thu mẫu 26+26, cho phép sử dụng đồng thời chai thu mẫu 250 mL và 60 mL, thuận tiện cho việc xây dựng và phát triển phương pháp phân tích.

Điều kiện làm việc và tiêu thụ điện năng

Môi trường làm việc: Nhiệt độ 4–40°C; độ ẩm tương đối <95%.

Nguồn điện: 220 ± 22 V, 50 ± 1 Hz.

Công suất tiêu thụ: <600 W.

Nguồn khí: Nitơ hoặc các khí trơ khác, áp suất >0,8 MPa.

Thời gian làm việc liên tục: >24 giờ.

Giao tiếp: Tùy chọn RS232/RS485.

Yêu cầu kỹ thuật

Chế độ chiết: Áp dụng chế độ chiết liên tục và định vị theo phương thẳng đứng cho buồng chiết. Dung môi chiết chảy từ trên xuống dưới buồng chiết để thực hiện quá trình chiết. Thiết bị có khả năng chiết tự động và liên tục 24 mẫu. Hệ thống tự động làm sạch giữa các mẫu nhằm tránh nhiễm chéo và cho phép vận hành không cần giám sát.

Khay buồng chiết: Gồm 24 vị trí đặt mẫu và 2 vị trí làm sạch, tương thích với các buồng chiết dung tích 10 mL, 22 mL, 34 mL, 66 mL và 100 mL. Có thể bố trí đồng thời 24 mẫu với mọi dung tích buồng chiết.

Khay bình thu mẫu: Thiết kế khay thu mẫu 26 vị trí. Một khay có thể đồng thời tương thích với 26 bình thu mẫu 250 mL và 26 bình thu mẫu 60 mL. Không cần thay khay thu mẫu trong quá trình sử dụng. Có thể chuyển đổi linh hoạt giữa hai loại bình thu mẫu, đồng thời bình thu mẫu 60 mL có thể mở rộng lên 50 vị trí khi sử dụng giá đỡ (vial insert).

Loại buồng chiết: Được chế tạo bằng thép không gỉ, dễ tháo lắp và đánh bóng bề mặt bên trong. Buồng chiết có khả năng chịu được dung dịch chiết axit/kiềm 0,1 M và sử dụng gioăng làm kín bằng vật liệu TFM. Các dung tích tùy chọn gồm: 10 mL, 22 mL, 34 mL, 66 mL và 100 mL.

Bơm cao áp: Tốc độ bơm: 0–100 mL/phút; áp suất làm việc: 0–25 MPa. Tốc độ bơm có thể tự động điều chỉnh theo dung tích của buồng chiết. Thiết kế nhiều cấp thay đổi tốc độ kết hợp chế độ tăng áp theo từng giai đoạn.

Bộ điều khiển dung môi: Tích hợp sẵn hệ thống điều khiển dung môi gradient bốn kênh tiêu chuẩn với bốn vị trí riêng biệt cho bình dung môi. Hỗ trợ tự động chuyển đổi giữa bốn loại dung môi và tự động phối trộn các dung môi theo nhiều tỷ lệ khác nhau. Không cần chuẩn bị thủ công dung môi pha trộn, giúp tiết kiệm nhân công và hạn chế tiếp xúc với hóa chất.

Chế độ gia nhiệt và điều khiển: Gia nhiệt bằng điện với thiết kế lò gia nhiệt ôm sát buồng chiết. Điều khiển nhiệt độ bằng PID, hỗ trợ chương trình gia nhiệt và giữ nhiệt, đồng thời tích hợp chức năng bảo vệ quá nhiệt. Độ chính xác điều khiển nhiệt độ đạt ±1°C, dải nhiệt độ từ nhiệt độ môi trường đến 210°C và có chức năng tự động ngắt an toàn khi nhiệt độ vượt quá giới hạn.

Điều khiển thông minh: Tự động nhận biết dung tích buồng chiết; tự động nhận biết sự có mặt của bình thu mẫu; tự động khôi phục quá trình thu mẫu sau khi mất điện; tự động giám sát áp suất nguồn khí; tự động phát hiện tình trạng rò rỉ hoặc tắc nghẽn đường ống và các lỗi vận hành khác.

Sản phẩm đã xem

Không có sản phẩm xem gần đây

error: Content is protected !!