Giới thiệu về Máy Sắc ký Ion
IC6200 Series Intelligent Ion Chromatograph là dòng máy sắc ký ion tích hợp thế hệ mới, được thiết kế nhằm mang đến độ chính xác vượt trội, độ ổn định cao và khả năng vận hành thông minh, đáp ứng nhu cầu của các phòng thí nghiệm hiện đại.
Được phát triển để nâng cao hiệu quả phân tích và tối ưu năng suất phòng thí nghiệm, IC6200 Series kết hợp công nghệ tiên tiến với thiết kế hướng đến người dùng. Hệ thống được trang bị màn hình cảm ứng thông minh 10 inch, mang đến giao diện trực quan, giúp thao tác dễ dàng và tối ưu hóa quy trình làm việc.
Bên cạnh thiết kế hiện đại, hệ thống đèn nền (ambient lighting) được tích hợp không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn nâng cao trải nghiệm sử dụng, khẳng định chất lượng cao cấp của thiết bị. Với hiệu suất ổn định cùng các tính năng thông minh, IC6200 Series là giải pháp lý tưởng cho các phòng thí nghiệm cần thực hiện phân tích ion chính xác, hiệu quả và đáng tin cậy.
Thông số kỹ thuật của Máy Sắc ký Ion IC6200
| Tên sản phẩm | Máy sắc ký ion IC6200 |
| Thông số hệ thống | |
| Độ lặp lại định tính | ≤1% |
| Độ lặp lại định lượng | ≤1% |
| Hệ thống bơm | |
| Vật liệu đầu bơm | PEEK |
| Lưu lượng bơm | 0.001 – 12.000 mL/phút |
| Khả năng chịu áp của đầu bơm | (0 ~ 42) MPa |
| Sai số cài đặt lưu lượng | ≤0.2% |
| Độ ổn định lưu lượng | ≤0.2% |
| Độ chính xác hiển thị áp suất | 0.01Mpa |
| Dao động áp suất | ≤0.3% |
| Đầu dò độ dẫn | |
| Độ nhiễu đường nền | ≤0.0002μS |
| Độ trôi đường nền | ≤ 0.0005 μS/30 phút |
| Nồng độ phát hiện tối thiểu (Cl⁻) | ≤ 0.0001μg/mL |
| Thể tích cell đo độ dẫn | ≤ 0.6μL |
| Dải đo độ dẫn | 0-100000μS/cm |
| Sai số cài đặt nhiệt độ cell | ±0.01°C |
| Bộ dò Ampe | |
| Loại đầu dò | Cấu trúc lớp mỏng (Thin-layer), tự động chuyển thang đo |
| Dải điện áp điều khiển | -2.048 V ~ +2.048 V |
| Độ phân giải điện áp | 0.001V |
| Dải tín hiệu đầu ra | 50pc—200uC |
| Chế độ DC | 1pA—74uA |
| Độ nhiễu | <30pC |
| Vật liệu cell | Titanium |
| Độ lặp lại định tính | ≤0.1% |
| Độ lặp lại định lượng | ≤0.5% |
| Bộ triệt nền | |
| Dải dòng điện nguồn không đổi | 0 – 500 mA (bước tăng 0.1 mA) |
| Buồng ổn nhiệt cột | |
| Dải nhiệt độ | Nhiệt độ phòng +5°C đến 85°C |
| Độ ổn định nhiệt độ | ≤ 0.01°C |
| Bộ lấy mẫu tự động | |
| AS2800 | |
| Số vị trí mẫu | 48/11 |
| Dải nhiệt độ làm lạnh | 4-30°C |
| Độ lặp lại định lượng | Tiêm vòng đầy (Full-loop injection): < 0.5% RSD |
| Nhiệt độ làm việc | 10~40°C |
| AS3110 | |
| Số vị trí mẫu | 64/120 |
| Độ lặp lại | Tiêm vòng đầy: < 0.3% RSD (thể tích tiêm 5 μL) |
| Độ tuyến tính | >0.999 |
| Nhiễm chéo | <0.01% |
Cấu hình hệ thống của Máy Sắc ký Ion IC6200
Hệ thống bơm: Đầu bơm PEEK hoàn toàn, có khả năng chống chịu axit, kiềm và các dung môi hữu cơ pha đảo (reversed-phase organic solvents), đảm bảo độ bền và hiệu suất ổn định trong quá trình phân tích.
Bộ dò: Có thể lựa chọn bộ dò độ dẫn (Conductivity Detector), bộ dò UV (UV Detector) hoặc bộ dò ampe (Amperometric Detector) tùy theo yêu cầu ứng dụng. Các bộ dò có độ nhạy cao, cho phép phát hiện và định lượng chính xác nồng độ các ion.
Cột sắc ký: Trang bị các cột sắc ký anion và cation cùng cột bảo vệ (Guard Column) do hãng tự phát triển, đáp ứng khả năng tách hiệu quả nhiều loại ion khác nhau.
Bộ triệt nền: Sử dụng màng triệt nền tái sinh điện phân tự động (Electrolytic Auto-Regeneration Membrane Suppressor), giúp giảm độ dẫn nền, tăng độ nhạy phát hiện và không cần sử dụng thuốc thử tái sinh.
Phần mềm điều khiển: Hệ thống được vận hành bằng SmarLab Chromatography Data System, hỗ trợ điều khiển thiết bị, thu thập dữ liệu, xử lý và phân tích kết quả một cách trực quan và hiệu quả.
Ứng dụng của Máy Sắc ký Ion trong Ngành Thực phẩm
Sắc ký ion là kỹ thuật phân tích hiện đại được ứng dụng rộng rãi để tách, nhận diện và định lượng các ion trong nhiều lĩnh vực. Trong ngành thực phẩm, IC đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát chất lượng và đảm bảo an toàn thực phẩm.
Phân tích phụ gia thực phẩm: Xác định hàm lượng các chất tạo ngọt (như sodium saccharin, acesulfame), chất bảo quản (axit benzoic, axit sorbic) và chất chống oxy hóa (sulfite…), góp phần đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
Phân tích thành phần dinh dưỡng: Định lượng các khoáng chất thiết yếu như Na, K, Ca, Mg, Fe và Zn, phục vụ đánh giá giá trị dinh dưỡng và kiểm soát chất lượng sản phẩm.
Phát hiện dư lượng thuốc bảo vệ thực vật: Phân tích dư lượng các nhóm thuốc trừ sâu lân hữu cơ (organophosphorus) và clo hữu cơ (organochlorine) nhằm đảm bảo thực phẩm đáp ứng các quy định về an toàn.
Phân tích chất ô nhiễm: Xác định các chất ô nhiễm ở nồng độ vết như perchlorate, nitrite và bromate trong nước uống và thực phẩm, góp phần bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.
Đảm bảo chất lượng sản phẩm: Theo dõi hàm lượng axit hữu cơ (ví dụ: axit axetic, axit citric) và các chất bảo quản trong đồ uống và thực phẩm để duy trì chất lượng, hương vị và tính ổn định của sản phẩm.

