Tính năng và lợi ích:
- Công nghệ lò xo: Đảm bảo độ chính xác cao và ổn định khi đo.
- Cân chỉnh điện tử (Digital leveling): Giúp căn chỉnh máy nhanh chóng và chính xác.
- Phần mềm tích hợp: Cho phép lập trình các phương pháp đo, điều khiển tốc độ hoặc suất cắt.
- Đo trực tiếp với thời gian chờ (Direct measure with time to stop): Có thể cài đặt thời gian dừng đo tự động.
- Chế độ người dùng / chế độ khóa: Đảm bảo an toàn và tránh chỉnh sai cài đặt.
- Ghi dữ liệu & truyền qua USB.
- Hiển thị lực xoắn (Torque gauge) ngay trên màn hình.
- Kết nối máy in để in kết quả trực tiếp.
- Tương thích phần mềm RheoTex để phân tích và xử lý dữ liệu.
- Hiển thị giới hạn độ nhớt theo spindle và tốc độ.
- Điều khiển tốc độ hoặc gradient suất cắt.
- Điều khiển trực tiếp đơn vị kiểm soát nhiệt độ (ví dụ: Thermocell).
- Phương pháp đo nhiều bước (Multistep method).
- Chức năng LIMS: Tích hợp hệ thống quản lý thông tin phòng thí nghiệm.
- Chức năng giới hạn QC: Kiểm soát chất lượng nhanh.
- Trợ lý tạo phương pháp (Method wizard).
- Chân đế có thể điều chỉnh.
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn gồm
- Máy đo độ nhớt LV Spring.
- Bộ spindle (theo chuẩn ASTM / ISO 2555, inox 316L).
- Chân đế điều chỉnh được.
- Cáp USB.
- Hướng dẫn sử dụng.
- Bộ nguồn.
- Phần mềm hoặc driver tương thích.
- (Một số gói có thể kèm chuẩn dầu độ nhớt hoặc giá đỡ spindle).
Hệ thống đo tương thích
- Spindle: LV Spring, RV Spring, SV Spring, ULA Spring
- Phụ kiện đo: EVA LR, EVA MS DIN, RT-1 PLUS
(Lưu ý: EVA MS DIN chỉ dùng khi có phụ kiện chuyển đổi RT1/EVA MS-DIN – Mã Ref. SP01KIT)
Tùy chọn & phụ kiện
- Đầu dò nhiệt độ ngoài
- Giá đỡ Helipro Spring
- Đầu đọc mã vạch
- Giá để spindle kiểu bayonet
- Miếng bảo vệ màn hình cảm ứng
- Dầu chuẩn độ nhớt
- Máy in
- Bộ đo thể tích nhỏ (Spring small volume package)
- Bộ điều nhiệt Thermocell Spring
- Phần mềm RheoTex
Thông số hệ thống đo
- Spindle sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM / ISO 2555 (inox 316L)
- Khuyến nghị sử dụng cốc 600 ml cho phép đo
Các model MS-LV Spring
| Tên model | Mã tham chiếu | Khoảng đo độ nhớt (mPa·s) |
| MS-LV Spring-1 | LV0001 | 15 → 60.000 |
| MS-LV Spring-2 | LV0002 | 50 → 300.000 |
| MS-LV Spring-3 | LV0003 | 200 → 1.200.000 |
| MS-LV Spring-4 | LV0004 | 1.000 → 6.000.000 |
Thông số kỹ thuật chính
- Loại máy: Máy đo độ nhớt lò xo quay, màn hình cảm ứng 7”
- Tốc độ quay: Vô hạn số mức, từ 0,1 → 250 rpm
- Dải mô-men xoắn: 0,06737 mNm
- Dải nhiệt độ: -50 °C → +300 °C (khi dùng đầu dò nhiệt độ ngoài)
- Độ chính xác: ±1% toàn thang đo
- Độ lặp lại: ±0,2%
- Hiển thị: Độ nhớt (cP / Poise hoặc mPa·s / Pa·s), tốc độ, suất cắt, mô-men xoắn (% – mNm), ứng suất cắt, thời gian, nhiệt độ, cân bằng điện tử
- Ngôn ngữ: Pháp, Anh, Nga, Tây Ban Nha, Thổ Nhĩ Kỳ, Đức, Ý, Hàn, Bồ Đào Nha, Ukraina
- Nguồn cấp: 90-240 VAC, 50/60 Hz
- Ngõ ra analog: 4–20 mA
- Kết nối PC: RS232, USB, Ethernet
- Kết nối máy in: USB Host, tương thích chuẩn PCL/5
- Kích thước & trọng lượng:
- Đầu máy: Ø115 × C243 × R138 mm
- Chân đế: D340 × R305 × C70 mm
- Thanh inox: dài 500 mm
- Trọng lượng: 6,1 kg



