MÁY HẤP THỤ HƠI ĐỘNG VSORP – PROUMID

Xuất xứ: Đức

Thương hiệu:

Danh mục: Thương hiệu:

Máy hấp thụ hơi động Vsorp (Dynamic Vapor Sorption – DVS) là thiết bị đo sự thay đổi khối lượng của mẫu trong môi trường nhiệt độ (15°C–40°C) và độ ẩm (0–95% RH) được kiểm soát chính xác. Với độ phân giải cân đạt từ 1 µg đến 100 µg, khả năng đo đa mẫu (tối đa 23 mẫu nhỏ, 11 mẫu trung bình hoặc 5 mẫu lớn), và thiết kế tự động tiên tiến, Vsorp đảm bảo kết quả chính xác, đáng tin cậy, phù hợp cho các ứng dụng trong dược phẩm, thực phẩm và khoa học vật liệu.

MÁY HẤP THỤ HƠI ĐỘNG VSORP – PROUMID

 

Các ưu điểm nổi bật

1. Hiệu suất tối ưu ở nhiệt độ phòng

Thiết kế của vsorp đạt hiệu suất và độ ổn định tốt nhất trong khoảng nhiệt độ từ 15°c đến 40°c, phù hợp với hầu hết các ứng dụng như nghiên cứu thực phẩm và hóa chất.

2. Độ chính xác cân cao

Được trang bị cân có độ phân giải từ 1µg đến 100µg, Vsorp đảm bảo thu thập dữ liệu chính xác cho cả mẫu nhỏ (bột mịn) và mẫu lớn (bao bì hoặc vật liệu nặng).

3. Khả năng phân tích đa mẫu

Tùy thuộc vào nhu cầu, vsorp có thể phân tích:

    • 23 mẫu nhỏ đến trung bình (⌀ 33mm).
    • 11 mẫu trung bình (⌀ 50mm).
    • 5 mẫu lớn (⌀ 86mm).

4. Yêu cầu bảo trì tối thiểu

Với thiết kế dễ làm sạch và quy trình vận hành đơn giản, Vsorp gần như không cần bảo trì ngoài việc bổ sung và vệ sinh bình chứa nước.

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật Vsorp enhanced Vsorp plus Vsorp basic
Phạm vi nhiệt độ 15°c – 40°c (±0,1k) 15°c – 40°c (±0,1k) 15°c – 40°c (±0,1k)
Phạm vi độ ẩm 0% rh – 95% rh (±0.5% rh ở 10 … 30 °c) 0% rh – 95% rh (±0.5% rh ở 10 … 30 °c) 0% rh – 95% rh (±0.5% rh ở 10 … 30 °c)
Khối lượng mẫu tối thiểu < 30mg < 50mg < 500mg
Khối lượng mẫu tối đa 220g 220g 220g
Số lượng và kích thước mẫu 23 mẫu (⌀ 33mm) 11 mẫu (⌀ 50mm) 5 mẫu (⌀ 86mm)
Độ phân giải cân 1µg (đến 22g) 10µg (đến 111g) 100µg
Khả năng tái lập (rms) ±5µg rms (đến 22g); ±20µg rms (đến 220g) ±20µg rms (đến 111g) ±100µg rms
Cung cấp nước Bình chứa có thể tháo rời, 500ml Bình chứa có thể tháo rời, 500ml Bình chứa có thể tháo rời, 500ml
Cung cấp khí Không khí nén/nitơ áp suất 3-10 bar, khô, sạch, không dầu (class 1, iso 8573-1:2010) Không khí nén/nitơ áp suất 3-10 bar, khô, sạch, không dầu (class 1, iso 8573-1:2010) Không khí nén/nitơ áp suất 3-10 bar, khô, sạch, không dầu (class 1, iso 8573-1:2010)
Kích thước & trọng lượng Rộng 450mm, sâu 660mm, cao 350mm (800mm khi mở nắp), nặng 32kg Rộng 450mm, sâu 660mm, cao 350mm (800mm khi mở nắp), nặng 32kg Rộng 450mm, sâu 660mm, cao 350mm (800mm khi mở nắp), nặng 32kg

 

Các tùy chọn

1. Bộ kit đo tính thấm hơi nước (water vapour permeability)

Bộ kit thấm nước tùy chọn mở rộng khả năng đo lường của thiết bị vsorp bằng cách phân tích tính thấm hơi nước của các loại màng mỏng và lá mỏng.

2. Bộ kit cho vật thể lớn (large objects kit)

Phân tích khả năng hấp thụ của các vật thể lớn như bao bì, vỉ thuốc, bê tông hoặc vật liệu cách nhiệt.

3. Bộ sấy màng (membrane dryer)

Cung cấp không khí đủ khô cho tối đa hai thiết bị vsorp.

4. Phần mềm tuân thủ CFR 21 (CFR 21 compliant software)

Gói phần mềm đáp ứng các yêu cầu của 21 CFR part 11 dành cho hồ sơ điện tử.

Sản phẩm đã xem

Một thiết bị mô-đun, hiện đại cho phép người dùng khai thác 9 kỹ thuật điện hóa cục bộ. Tất cả các kỹ thuật điện hóa đầu dò quét đều được đặc trưng bởi khả năng hiển thị các đặc tính điện hóa cục bộ. Không giống như các phép đo điện hóa số lượng lớn, vốn cung cấp một giá trị trung bình về bản chất điện hóa của mẫu, các kỹ thuật điện hóa đầu dò quét cho phép liên kết giữa các đặc điểm của mẫu và tính chất điện hóa của chúng. Điều này có thể cung cấp cho người dùng cái nhìn sâu sắc hơn về nguyên nhân của các hiện tượng điện hóa mà họ quan sát thấy trong hệ thống số lượng lớn. Hơn nữa, người dùng có thể hiểu được cách các đặc điểm khác nhau của mẫu, như các bậc thang và ranh giới hạt, ảnh hưởng đến tính chất điện hóa của toàn bộ mẫu.

Máy YT010-5000 là thiết bị điện tử chuyên dụng để xác định cường độ cơ học và đặc tính tổng hợp của vật liệu địa kỹ thuật như vải địa kỹ thuật, lưới địa kỹ thuật và màng địa kỹ thuật. Máy thực hiện các phép thử kéo, xé, xuyên thủng, bóc tách và độ bền mối nối, đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế (ISO, ASTM, GB/T, BS, JTG), đảm bảo kết quả chính xác cho nghiên cứu và kiểm định trong giao thông, thủy lợi và xây dựng công trình.

Tủ chống ẩm IoT Dr. Storage với độ ẩm cực thấp ≤5% RH cung cấp khả năng kiểm soát độ ẩm chính xác, lý tưởng để lưu trữ các thiết bị điện tử và vật liệu nhạy cảm với độ ẩm. Tủ khô này duy trì mức độ ẩm dưới 5% RH, giúp ngăn ngừa hiệu quả các hư hỏng do độ ẩm gây ra cho sản phẩm của bạn. Tủ chống ẩm được tích hợp sẵn kết nối mạng, cho phép người dùng tích hợp thêm phần mềm giám sát từ xa. Điều này giúp giám sát tập trung và theo dõi trạng thái của tủ một cách linh hoạt từ xa cho từng thiết bị. Ngoài ra, tủ còn được trang bị hệ thống chiếu sáng bên trong, tăng cường khả năng quan sát và thuận tiện khi lấy các vật phẩm được lưu trữ.

Tủ chống ẩm IoT Dr. Storage cung cấp khả năng kiểm soát độ ẩm chính xác, lý tưởng để bảo quản các thiết bị điện tử và vật liệu nhạy cảm. Tủ duy trì độ ẩm dưới 1% RH, giúp ngăn chặn hiệu quả hư hỏng do hơi ẩm gây ra. Tủ được trang bị kết nối mạng tích hợp, cho phép người dùng tích hợp phần mềm giám sát từ xa, hỗ trợ theo dõi trạng thái tủ một cách tập trung và linh hoạt. Ngoài ra, hệ thống chiếu sáng bên trong giúp tăng cường khả năng quan sát và thuận tiện hơn khi lấy hàng.

error: Content is protected !!