Thiết kế nhỏ gọn & Tương thích với Isolator
Thiết kế tối ưu không gian giúp Tailin MLFC dễ dàng tích hợp với isolator, RABS và các môi trường phòng sạch được kiểm soát, đồng thời duy trì quy trình vận hành liền mạch.
Bơm nhu động độ chính xác cao, có thể tháo rời
Bơm nhu động có thể tháo rời giúp đảm bảo chiết rót chất lỏng chính xác và ổn định, đồng thời thuận tiện cho việc vệ sinh, bảo trì và thay thế bơm.
Linh hoạt theo từng ứng dụng
Tailin MLFC có khả năng tùy biến cao, cho phép cấu hình hệ thống theo yêu cầu quy trình, kích thước vial và mô hình sản xuất vô trùng.
Tính năng
- Kết cấu đáp ứng tiêu chuẩn cGMP, sử dụng vật liệu và bề mặt hoàn thiện phù hợp cho các ứng dụng chiết rót vô trùng.
- Tuân thủ FDA 21 CFR Part 11, hỗ trợ kiểm soát quyền truy cập, audit trail và chữ ký điện tử.
- Bố trí máy linh hoạt, hỗ trợ vận hành một phía hoặc hai phía.
- Hỗ trợ chiết rót nitơ cho các ứng dụng yêu cầu kiểm soát môi trường khí.
- Băng tải servo tuyến tính giúp vận chuyển vial nhẹ nhàng, hạn chế trầy xước và đổ nghiêng.
- Tích hợp nhiều chức năng bảo vệ và kiểm soát quy trình, bao gồm loại vial bị đảo ngược, dừng máy khi không có vial, cảnh báo không có nút cao su, chiết rót nitơ, đóng nắp bằng khí nén, không có nút cao su thì không đóng nắp và không có nắp thì không ghép mí.
- Khả năng tùy biến cao, đáp ứng các yêu cầu cụ thể về quy trình và sản xuất.
Quy trình
01 | Cấp vial
Vial được đưa vào hệ thống bằng khay tổ ong (honeycomb tray). Bàn xoay đệm và chức năng loại vial lỗi giúp duy trì dòng vận hành liên tục, giảm thiểu sự can thiệp của người vận hành.
02 | Chiết rót
Hệ thống sử dụng bơm nhu động (peristaltic pump), mang đến khả năng chiết rót chính xác và dễ vận hành.
Tùy chọn chiết rót nitơ trong quá trình chiết rót giúp đáp ứng các yêu cầu xử lý đặc thù. Thể tích chiết rót tối thiểu: 0,2 mL.
03 | Đóng nút
Cụm cấp nút cao su gồm phễu cấp nút chân không, khay cấp nút và đầu đóng nút.
Bộ rung hỗ trợ nút cao su 13 mm và 20 mm, phù hợp cho cả vial tiêm và vial đông khô.
04 | Đóng nắp
Cụm cấp nắp nhôm bao gồm phễu cấp nắp nhôm chân không, ray dẫn nắp và cơ cấu gạt nắp.
Bộ rung tương thích với nắp nhôm 13 mm và 20 mm, đảm bảo cấp nắp ổn định cho quá trình đóng nắp.
05 | Ra vial
Vial sau khi hoàn tất quy trình được thu vào khay tháo rời. Khay có thể được lấy ra mà không cần dừng hoạt động của hệ thống, hỗ trợ duy trì quá trình sản xuất liên tục.
Khay mở rộng và các tùy chọn băng tải/vận chuyển khác có thể được cung cấp theo yêu cầu.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kích thước nút cao su | 13 mm và 20 mm |
| Kích thước nắp | Nắp nhôm 13 mm và 20 mm; nắp nhôm-nhựa; nắp nhựa ép RayDyLyo® |
| Phương pháp chiết rót | Bơm nhu động |
| Năng suất | Khoảng 6 vial/phút |
| Nguồn điện | 220 V, 50 Hz |
| Công suất | 1,5 kW |
| Thể tích chiết rót & độ chính xác | 0,5–100 mL; ±1% (dựa trên nước) |
| Nguồn khí | Khí nén sạch ≥ 6 bar |
| Chân không | -150 mbar; tốc độ bơm 4 m³/giờ |
| Vật liệu | Thép không gỉ, nhôm anodized; các bộ phận tiếp xúc với nút cao su và nắp nhôm sử dụng SUS316L |
| Tùy chọn | Chiết rót nitơ trước/sau quá trình chiết rót |
| Khay cấp & nhận vial | Có thể tùy chỉnh theo yêu cầu |


