Mô phỏng các cấp độ chống nước (IPX1 đến IPX9K) theo các tiêu chuẩn quốc tế, cung cấp dữ liệu kiểm tra quan trọng cho nghiên cứu khoa học, phát triển sản phẩm, và kiểm soát chất lượng.
- Tính năng nổi bật:
- Hệ thống điều khiển lập trình (PLC) với giao diện cảm ứng thân thiện.
- Mô phỏng phun mưa với cường độ và góc phun đa dạng.
- Hệ thống thoát nước đáy và lọc hiệu quả.
- Nhiều biện pháp bảo vệ an toàn (bảo vệ quá tải, áp suất, nhiệt độ).
- Hỗ trợ thử nghiệm đa tiêu chuẩn trong một buồng (IPX1, IPX2, IPX3, IPX4, IPX5, IPX6, IPX7, IPX8, IPX9/9K).
Thông số kỹ thuật
- Tiêu chuẩn tuân thủ:
- IEC 60529 (IPX1 đến IPX9K)
- GB/T 4208-2017
- JIS D0203
- Dung tích trong: 1000 lít (cho tất cả các model)
- Kích thước trong (Rộng x Cao x Sâu): 1000 x 1000 x 1000 mm
- Nguồn điện:
- AC 380V ± 38V, tần số 50Hz ± 0.5Hz, 3 pha 4 dây với bảo vệ nối đất
- Công suất: Tùy thuộc vào model và cấu hình
- Hệ thống cung cấp nước:
- Yêu cầu nguồn nước tại chỗ với áp suất tối thiểu 0.2 MPa, vòi 4 điểm.
- Khoảng cách từ vòi đến thiết bị: < 2 mét.
- Hệ thống tuần hoàn nước với bể chứa và cảm biến mức nước để tránh thiếu nước.
Thông số chi tiết theo cấp độ IPX
IPX1/IPX2 – Thử nghiệm mưa nhỏ giọt (Vertical Raindrip Test)
- Diện tích tấm nhỏ giọt: 600 x 600 mm
- Kích thước lỗ phun: Đường kính 0.4 mm
- Khoảng cách giữa các lỗ phun: 20 x 20 mm
- Lượng mưa:
- IPX1: 1 mm/phút
- IPX2: 3 mm/phút
- Phương pháp điều chỉnh lưu lượng: Cảm biến lưu lượng
- Phương pháp nâng/hạ tấm nhỏ giọt: Cố định (không nâng/hạ)
IPX3/IPX4 – Thử nghiệm phun mưa và ống xoay (Shower Rain and Pendulum Tube Rain Test)
- Bán kính ống xoay: 400 mm
- Lưu lượng nước:
- IPX3: 1.1 L/phút ± 5%
- IPX4: 1.8 L/phút ± 5%
- IPX4K: 15 L/phút ± 5%
- Kích thước lỗ phun:
- IPX3/IPX4: 0.4 mm
- IPX4K: 0.8 mm
- Khoảng cách lỗ phun: 50 mm
- Đường kính trong ống xoay: 15 mm
- Góc xoay của ống:
- IPX3: 120°
- IPX4: 350° (hoặc cài đặt qua màn hình cảm ứng)
- Tốc độ xoay ống:
- 240° khứ hồi: 4 giây
- 720° khứ hồi: 12 giây (điều khiển chính xác hoặc cài đặt qua màn hình cảm ứng)
- Phương pháp điều chỉnh lưu lượng: Cảm biến lưu lượng
IPX5/IPX6/IPX6K – Thử nghiệm phun nước áp lực cao (Strong Water Spray Test)
- Kích thước lỗ phun:
- IPX5/IPX6K: 6.3 mm
- IPX6: 12.5 mm
- Lưu lượng nước:
- IPX5: 12.5 ± 0.625 L/phút
- IPX6: 100 ± 5 L/phút
- IPX6K: 75 ± 5 L/phút
- Phương pháp điều chỉnh:
- Lưu lượng: Cảm biến lưu lượng
- Áp suất: Cảm biến áp suất
- Phương pháp xoay vòi phun: Xoay dọc, chiều cao và tốc độ cài đặt qua màn hình cảm ứng
IPX7 – Thử nghiệm ngâm nước (Immersion Test Chamber)
- Vật liệu buồng: Kính cường lực (độ dày 12 mm)
- Phương pháp điều chỉnh mực nước: Van điều chỉnh dưới đáy
- Hiển thị mực nước: Thước thép không gỉ (độ chính xác 1 mm), quan sát ngang
- Vật liệu khung: Thép không gỉ
IPX8 – Thử nghiệm ngâm áp suất (Pressure Immersion Test)
- Phương pháp điều khiển áp suất: Tự động
- Sai số áp suất: ±0.2 m hoặc ±0.002 MPa
- Phạm vi độ sâu thử nghiệm: 1 – 15 m
- Phạm vi điều chỉnh áp suất:
- Áp suất âm: -0.05 đến 0 MPa
- Áp suất dương: 0.01 đến 0.15 MPa
- Áp suất xả van an toàn: 0.20 MPa
- Thời gian giữ áp suất: 0 – 999999 giây
IPX9/IPX9K – Thử nghiệm chống nước nhiệt độ và áp suất cao (High Temperature and High-Pressure Waterproof Test)
- Thông số vòi phun: Theo tiêu chuẩn IEC 60529:2013, GB/T 4208-2017
- Lưu lượng phun: 14 – 16 L/phút (hoặc cài đặt qua màn hình cảm ứng)
- Áp suất phun: 10 MPa
- Hiệu chuẩn áp suất phun: 0.9 – 1.2 N (hiển thị trên màn hình cảm ứng)
- Nhiệt độ nước: 0 – 80°C (cài đặt qua màn hình cảm ứng)
- Điều chỉnh vòi phun: 100 – 200 mm (điều chỉnh thủ công)
Buồng thử nghiệm tổng hợp
- Hỗ trợ: Thử nghiệm IPX1, IPX2, IPX3, IPX4, IPX5, IPX6, IPX9/9K trong cùng một buồng
- Tính năng: Đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế, tiết kiệm không gian và chi phí.
Ứng dụng
- Ngành ô tô: Kiểm tra đèn pha, đèn hậu, cần gạt nước, và linh kiện điện tử.
- Điện tử tiêu dùng: Đánh giá khả năng chống nước của điện thoại thông minh, đồng hồ thông minh, máy ảnh.
- Hàng không và quốc phòng: Kiểm tra hệ thống điều hướng, tên lửa, nón radar.
- Vật liệu xây dựng: Đánh giá độ bền của sơn, lớp phủ, và vật liệu đóng gói.
- Công nghiệp dệt may: Kiểm tra khả năng chống nước của quần áo ngoài trời, lều, ô dù.

