TỦ THỬ NGHIỆM THAY ĐỔI NHIỆT ĐỘ NHANH

Xuất xứ: Trung Quốc

Thương hiệu:

Danh mục: Thẻ: , Thương hiệu:

Đây là tủ thử nghiệm nhiệt – ẩm được thiết kế để mô phỏng những thay đổi nhiệt độ nhanh (5 °C/phút, 10 °C/phút hoặc 15 °C/phút). Thiết bị cho phép kiểm tra độ bền của vật liệu, linh kiện và sản phẩm trong các điều kiện thay đổi nhiệt độ và độ ẩm khắc nghiệt với độ chính xác cao.

Bảng thông số các model

Model Thể tích (L) Kích thước buồng trong (W×H×D, mm) Tốc độ thay đổi nhiệt (°C/phút) Công suất (kW) Dòng điện tối đa (A) Khối lượng (kg)
STH300-70W5N 300 700 × 700 × 600 5 30 45 850
STH500-70W5N 500 800 × 900 × 700 5 32 50 900
STH1000-70W5N 1000 1000 × 1000 × 1000 5 37 63 1050
STH420-70W10N 300 700 × 700 × 600 10 37 63 930
STH676-70W10N 500 800 × 900 × 700 10 40 65 1000
STH1000-70W10N 1000 1000 × 1000 × 1000 10 60 92 1180
STH420-70W15N 300 700 × 700 × 600 15 40 65 1050
STH676-70W15N 500 800 × 900 × 700 15 40 68 1150
STH1000-70W15N 1000 1000 × 1000 × 1000 15 68 105 1320

Lưu ý:

  • Tất cả các model có dải nhiệt hoạt động từ –70 °C đến +150 °C, và dải ẩm 20–98% RH.

  • Các model có hậu tố W5N / W10N / W15N tương ứng với tốc độ thay đổi nhiệt 5°C/phút, 10°C/phút và 15°C/phút.

  • Tất cả đều dùng nguồn 3 pha 380V, 50Hz, có yêu cầu nước làm mát tuần hoàn và cấp nước tinh khiết.

    Dải nhiệt & độ ẩm

    • Nhiệt độ hoạt động: –70 °C đến +150 °C

    • Độ ẩm: 20% – 98% RH (ở 20 – 85 °C)

    • Độ dao động nhiệt: ±0.5 °C

    • Độ lệch nhiệt: ±2.0 °C

    • Độ lệch ẩm: ±3% (>75%RH) hoặc ±5% (≤75%RH)


    Hệ điều khiển

    • Màn hình cảm ứng 7”, độ phân giải 800×480, tích hợp PLC.

    • Hỗ trợ chạy 3 chế độ: hẹn giờ, thủ công (giá trị cố định), tự động chương trình.

    • Lưu trữ 32.000 chu kỳ, xuất dữ liệu bằng USB hoặc qua PC.

    • Ghi đường cong dữ liệu liên tục trong 3 tháng (chu kỳ 1 phút).


     Hệ thống làm lạnh

    • Máy nén piston hoặc cuộn (scroll) nhập khẩu: Copeland, Bitzer, Bock.

    • Môi chất lạnh R404A và R23 thân thiện với môi trường.

    • Tất cả dàn ngưng đều có bộ lọc, giúp tăng tuổi thọ hệ thống.


    Vật liệu & thiết bị an toàn

    • Buồng trong: Inox SUS304.

    • Vỏ ngoài: Tôn mạ kẽm sơn tĩnh điện.

    • Cách nhiệt: bông thủy tinh chịu nhiệt và PU foam.

    • Bảo vệ: mất pha, quá nhiệt, quá dòng, rò điện, quá áp, bảo vệ máy nén, chống khô nước…


    Điện năng và tiêu thụ

    • Nguồn: 3 pha, 380 V, 50 Hz

    • Công suất: từ 30 kW đến 68 kW

    • Dòng điện tối đa: từ 45 A đến 105 A

    • Trọng lượng: 850 kg đến 1320 kg (tùy model)

    • Yêu cầu nước làm mát tuần hoàn (5–18 m³/h) và hệ thống cấp nước tinh khiết


    Trang bị chuẩn & tùy chọn

    Tiêu chuẩn:

    • Cửa kính có sấy, 2 cổng đi dây Ø50, 2 khay mẫu, 4 bánh xe

    • Bảo vệ toàn diện, hệ thống báo lỗi bằng âm thanh + đèn

    Tùy chọn:

    • Bộ cấp nước tự động, cảm biến di động, phần mềm giám sát từ xa, xe đẩy mẫu, bộ tạo môi trường siêu khô (5 °C/5% RH), đầu ghi dữ liệu…

Sản phẩm đã xem

Không có sản phẩm xem gần đây