XRF (P SERIES)- BOWMAN

Xuất xứ: Mỹ

Thương hiệu:

Danh mục: Thẻ: , , Thương hiệu:

XRF (P Series) cho phép đo nhiều kích thước, hình dạng và số lượng mẫu khác nhau, với bàn X-Y lập trình chính xác cao giúp thao tác dễ dàng qua phần mềm. Người dùng có thể di chuyển đến vị trí đo bằng chuột hoặc tạo chương trình đo đa điểm tự động chỉ với một cú nhấp chuột, tối ưu hóa việc kiểm tra vùng quan trọng và mẫu lớn. Cấu hình tiêu chuẩn bao gồm bộ chuẩn trực 4 vị trí, camera tiêu cự thay đổi để đo trong khu vực lõm, đầu dò SDD và ống tia X micro-focus tuổi thọ cao. Các bộ chuẩn trực và tiêu cự có thể tùy chỉnh theo nhu cầu ứng dụng.

MODEL: P SERIES

THÔNG SỐ KỸ THUẬT 

Dải nguyên tố Nhôm (Al) Z=13 đến Uranium (U) Z=92
Kích thích tia X 50 W (50kV, 1mA), ống tia X anode W micro-focus
Đầu dò Đầu dò trạng thái rắn Silicon, độ phân giải 190eV hoặc tốt hơn
Số lớp và nguyên tố phân tích 5 lớp (4 lớp + nền) và 10 nguyên tố mỗi lớp, có thể phân tích đồng thời tối đa 30 nguyên tố
Bộ lọc/Bộ chuẩn trực 4 bộ lọc sơ cấp, 4 bộ chuẩn trực tự động
Độ sâu tiêu cự Tiêu cự đa điểm cố định với laser
Xử lý xung kỹ thuật số Bộ phân tích kỹ thuật số đa kênh 4096 CH với thời gian định hình linh hoạt; tự động xử lý tín hiệu, bao gồm hiệu chỉnh thời gian chết và đỉnh thoát
Máy tính Bộ xử lý Intel Core i5 thế hệ 9, ổ cứng thể rắn, RAM 16GB, Microsoft Windows 11 Professional 64-bit hoặc tương đương
Hệ thống quang học camera CMOS 1/4″ (6mm), độ phân giải VGA 1280×720
Độ phóng đại video 30X Micro & 7X Digital Zoom (Tiêu chuẩn); 55X Micro (Tùy chọn)
Nguồn điện 150W, 100-240V, tần số 47Hz – 63Hz
Trọng lượng 52-70kg
Bàn XY tự động/lập trình tiêu chuẩn Kích thước: 330mm (13″) x 381mm (15″)
Bàn XY lập trình mở rộng Kích thước: 718mm (28.25″) x 610mm (24″)
Tùy chọn bàn XY mở rộng tối đa Kích thước: 813mm (32″) x 781mm (30.75″)
Kích thước bên trong Cao: 140mm (5.5″), Rộng: 305mm (12″), Sâu: 330mm (13″)
Kích thước bên ngoài Cao: 457mm (18″), Rộng: 457mm (18″), Sâu: 610mm (24″)

 

Sản phẩm đã xem

B Series là dòng máy đo XRF cơ bản với thiết kế đo từ trên xuống, giúp thao tác dễ dàng. Bệ mẫu cố định, người dùng tự căn chỉnh vị trí thử nghiệm bằng hình ảnh video. Buồng mẫu tương tự dòng P Series nhưng không có bàn X-Y lập trình. Máy được trang bị bộ chuẩn trực cố định, camera tiêu cự cố định, đầu dò SDD và ống tia X micro-focus bền bỉ. Đặc biệt, B Series có thể nâng cấp với nhiều bộ chuẩn trực hoặc camera tiêu cự thay đổi, đáp ứng nhu cầu phân tích linh hoạt hơn.

Máy kiểm tra độ hòa tan DS 8000 (Basic) SMART là thiết bị hiện đại, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế USP, BP, IP và EP, giúp phân tích độ hòa tan của thuốc với độ chính xác cao. Thiết bị được trang bị bồn chứa cấu hình 6+2, bộ phân phối viên nén tự động, và cảm biến nhiệt độ kỹ thuật số, đảm bảo kiểm soát chặt chẽ quá trình thử nghiệm. Với khả năng khôi phục tự động và phần mềm thông minh, đây là giải pháp lý tưởng cho các phòng thí nghiệm dược phẩm.

Bơm kiểm tra độ vô trùng HTY-ASL01/02 là giải pháp truyền dịch chuyên dụng, được phát triển cho quy trình kiểm tra độ vô trùng bằng phương pháp lọc màng trong các phòng thí nghiệm dược phẩm, vi sinh và kiểm soát chất lượng. Được thiết kế để sử dụng cùng hệ thống canister kiểm tra độ vô trùng, thiết bị cho phép truyền mẫu thử ổn định và có kiểm soát trong suốt quá trình lọc. Khả năng vận hành ổn định giúp giảm thiểu sai khác do thao tác thủ công, qua đó nâng cao tính nhất quán và khả năng tái lập của kết quả kiểm tra độ vô trùng. HTY-ASL01/02 phù hợp với các phòng kiểm soát chất lượng (QC) tuân thủ GMP, nơi yêu cầu quy trình kiểm tra độ vô trùng đáng tin cậy và được tiêu chuẩn hóa. Thiết bị có thể được tích hợp vào các quy trình kiểm nghiệm theo yêu cầu và thông lệ của các dược điển phổ biến, bao gồm ChP, USP, EP và JP.

Thiết bị hòa tan Model 2500 mang đến sự linh hoạt và khả năng cấu hình vượt trội. Thiết bị có thể cấu hình theo USP Apparatus 1, 2, 5, 6, và cả chức năng hòa tan nội tại (Intrinsic Dissolution). Với màn hình cảm ứng hiện đại, thiết bị hỗ trợ lưu trữ thông tin người dùng, phương pháp, và báo cáo một cách tối ưu. Khả năng kiểm soát mạnh mẽ, tự động lưu trữ số serial của các thành phần, và nhắc nhở hiệu chuẩn tự động giúp Model 2500 đủ bền bỉ và đáng tin cậy cho các ứng dụng QC, đồng thời cũng đủ linh hoạt cho R&D.

Máy cán tạo hạt khô là thiết bị hiện đại tích hợp ba chức năng: nén ép, nghiền và tạo hạt, mang lại giải pháp tối ưu cho quá trình sản xuất mà không cần thêm nước hoặc dung môi. Nhờ đó, quy trình tạo hạt trở nên đơn giản, không yêu cầu bước sấy khô và đảm bảo hạt có độ ổn định cao, khả năng chảy tốt, dễ dàng sử dụng trong đóng viên hoặc nạp viên nang. Với khả năng cải thiện mật độ, tỷ trọng và chất lượng hạt, máy còn được trang bị các tùy chọn tiện ích như sàng rung để tái tạo hạt và băng tải hút tự động, giúp tiết kiệm chi phí lao động và nâng cao hiệu quả sản xuất. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ngành dược phẩm, thực phẩm và hóa chất.

Máy nghiền hình nón dẫn động dưới (Underdriven Comil®) của Quadro là thiết bị nghiền nguyên liệu dạng bột tiên tiến, thiết kế nhỏ gọn với đầu nghiền hình nón đặt phía dưới, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp. Máy có khả năng tích hợp linh hoạt vào các dây chuyền sản xuất, giúp kiểm soát kích thước hạt chính xác và cải thiện năng suất đáng kể so với các dòng máy nghiền truyền thống khác. Thiết bị này bao gồm nhiều loại đầu nghiền (mill head) có thể thay thế dễ dàng, đáp ứng linh hoạt các yêu cầu về quy mô sản xuất từ phòng thí nghiệm, quy mô thí điểm đến sản xuất công nghiệp lớn.

DCSmart là máy đóng nắp thông minh chuyên dụng cho lọ dược phẩm sử dụng nắp nhôm hoặc nắp nhôm–nhựa có đường kính từ 8–33 mm. Thiết bị kết hợp truyền động servo, điều chỉnh lực siết kỹ thuật số theo từng giai đoạn và kết nối không dây với màn hình HMI, đạt năng suất 420–600 lọ/giờ. Các chức năng quản lý công thức, nhật ký kiểm tra, hồ sơ lô, chữ ký điện tử và xuất báo cáo PDF giúp tăng cường khả năng truy xuất dữ liệu trong sản xuất dược phẩm, công nghệ sinh học và nghiên cứu phát triển.

error: Content is protected !!